DANH SÁCH PHÒNG THI

Số: 04

Ghi chú:

     - Thời gian thi:      13h30, ngày 10/6/2012
     - Địa điểm thi: Giảng đường B Trường CĐCN Thái Nguyên
     - Danh sách thí sinh dự thi được niêm yết trước cửa phòng thi.
     - Hình thức thi:

TT

Kỹ năng

Thời gian

Hình thức thi

1

 Nghe

30 phút

 Học sinh nghe băng, làm bài

2

 Đọc, Viết

120 phút

 Học sinh làm bài tự luận

3

 Nói

Từ 5 ÷ 7phút

 Giáo viên hỏi vấn đáp

PHÒNG THI SỐ: 04

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NĂM SINH

NƠI SINH

LỚP

1

106 A-B

Hà Kim

Trọng

07.06.91

Bạch Thông – Bắc Kạn

Cơ khí B

2

107 A-B

Nguyễn Xuân

Trường

09.12.89

Phú Bình – Thái Nguyên

Điện A

3

108 A-B

Hoàng Xuân

Trường

11.06.91

Nam Trực – Nam Định

Cơ khí B-B5

4

109 A-B

Lê Văn

Trường

07.12.91

Thiệu Hoá - Thanh Hoá

Cơ khí B

5

110 A-B

Nguyễn Công

Trường

18.04.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí A-45

6

111 A-B

Phan Hữu

Triển

30.11.91

Quỳnh Phụ – Thái Bình

Cơ khí D

7

112 A-B

Hoàng Văn

Tuấn

01.02.90

Võ Nhai – Thái Nguyên

Điện B

8

113 A-B

Trần Ngọc

Tuấn

21.05.91

Triệu Sơn – Thanh Hoá

Cơ khí D

9

114 A-B

Nguyễn Văn

Tuấn

04.10.89

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Cơ khí D-K42

10

115 A-B

Lương Văn

Tuấn

23.03.91

Tân Yên – Bắc Giang

Điện C-B7

11

116 A-B

Đàm Huy

Tuyên

05.12.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí A

12

117 A-B

Phạm Văn

Tuyên

10.07.91

Xuân Trường – Nam định

Cơ khí B

13

118 A-B

Hoàng Xuân

Tuyên

19.08.89

Phú Lương – Thái Nguyên

Cơ khí C

14

119 A-B

Hoàng Văn

Tuyền

06.04.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện A

15

120 A-B

Hoàng Kim

Tuyến

23.08.90

Bắc Quang – Hà Giang

Cơ khí D

16

121 A-B

Dương Văn

Tuyến

28.03.91

Phú Bình – Thái Nguyên

Cơ khí D

17

122 A-B

Triệu Văn

Tuyến

21.02.91

Văn Quan – Lạng Sơn

Cơ khí D

18

123 A-B

Nguyễn Văn

Vượng

05.12.91

Thạch Thành – Thanh Hoá

Cơ khí A

19

124 A-B

Lại Văn

Việt

02.07.91

Bảo Yên – Lào Cai

Điện A

20

125 A-B

Đinh Đức

Việt

10.09.91

Thạch Thành – Thanh Hoá

Cơ khí B

21

126 A-B

Vũ Xuân

Việt

16.11.91

Uông Bí – Quảng Ninh

Cơ khí C

22

127 A-B

Nguyễn Danh

08.11.91

Vĩnh Tường – Vĩnh Phúc

Cơ khí B

23

128 A-B

Hoàng Văn

15.06.90

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí C

24

129 A-B

Nguyễn Văn

Vịnh

20.11.91

Quế Võ – Bắc Ninh

Cơ khí C

25

130 A-B

Vũ Văn

13.05.90

Thanh Ba – Phú Thọ

Cơ khí C

26

131 A-B

Phạm Văn

Xông

17.07.91

Lục Nam – Bắc Giang

Điện C-B7

27

132 A-B

Dương Văn

Xuân

30.07.91

Vĩnh Tường – Vĩnh Phúc

Tin