DANH SÁCH PHÒNG THI

Số: 03

Ghi chú:

     - Thời gian thi:      13h30, ngày 10/6/2012
     - Địa điểm thi: Giảng đường B Trường CĐCN Thái Nguyên
     - Danh sách thí sinh dự thi được niêm yết trước cửa phòng thi.
     - Hình thức thi:

TT

Kỹ năng

Thời gian

Hình thức thi

1

 Nghe

30 phút

 Học sinh nghe băng, làm bài

2

 Đọc, Viết

120 phút

 Học sinh làm bài tự luận

3

 Nói

Từ 5 ÷ 7phút

 Giáo viên hỏi vấn đáp

PHÒNG THI SỐ: 03

 

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NĂM SINH

NƠI SINH

LỚP

1

71 A-B

Nguyễn Văn

Sơn

09.04.91

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Tin

2

72 A-B

Lành Thái

Sơn

20.02.90

Văn Quan – Lạng Sơn

Điện C-B7

3

73 A-B

Đỗ Tiến

Sơn

21.12.90

Hà Trung – Thanh Hoá

Điện C-B7

4

74 A-B

Vũ Văn

Sen

06.02.90

Bình Giang – Hải Dương

Cơ khí B

5

75 A-B

Nguyễn Trường

Sinh

23.02.90

Phổ Yên – Thái Nguyên

Cơ khí D

6

76 A-B

Chu Văn

Tình

16.06.91

Văn Quan – Lạng Sơn

Điện B

7

77 A-B

Nguyễn Viết

Tâm

09.03.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí B

8

78 A-B

Ngô Văn

Tân

11.01.91

Phổ Yên – Thái Nguyên

Cơ khí B

9

79 A-B

Phùng Xuân

Thái

02.03.91

Lục Nam – Bắc Giang

Điện C

10

80 A-B

Lừu Văn

Thơ

14.07.91

Quang Bình – Hà Giang

Cơ khí D

11

81 A-B

Nguyễn Văn

Thành

10.12.91

Yên Phong – Bắc Ninh

Cơ khí B

12

82 A-B

Trần Văn

Thành

08.08.91

Kim Thành – Hải Dương

Cơ khí B

13

83 A-B

Nguyễn Hữu

Thành

21.07.91

Hoằng Hoá - Thanh Hóa

Cơ khí D

14

84 A-B

Trần Xuân

Thắng

05.04.91

Lạng Giang – Bắc Giang

Cơ khí A

15

85 A-B

Lê Quang

Thắng

20.12.89

Võ Nhai – Thái Nguyên

Cơ khí B-B5

16

86 A-B

Hoàng Văn

Thắng

28.06.91

TP Lạng Sơn

Tin

17

87 A-B

Trương Văn

Thi

10.06.90

Hoằng Hóa – Thanh Hóa

Điện A

18

88 A-B

Nguyễn Ngọc

Thiện

04.12.91

Hưng Hà - Thái Bình

Điện A

19

89 A-B

Hồ Văn

Thiện

07.11.90

Sơn Động – Bắc Giang

Cơ khí B

20

90 A-B

Nguyễn Cao

Thế

10.06.90

Bắc Quang – Hà Giang

Điện A

21

91 A-B

Hà Văn

Thức

17.08.90

Thạch Thành – Thanh Hoá

Cơ khí A

22

92 A-B

Nguyễn Văn

Thuận

07.10.91

Quỳnh Phụ – Thái Bình

Cơ khí B

23

93 A-B

Lê Phương

Thuý

15.03.90

Võ Nhai – Thái Nguyên

Tin

24

94 A-B

Lô Văn

Thuyết

08.11.90

Văn Lãng – Lạng Sơn

Điện A

25

95 A-B

Nguyễn Thanh

Tùng

09.02.91

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Điện A

26

96 A-B

Nguyễn Văn

Tùng

21.09.91

Yên Thế – Bắc Giang

Cơ khí D

27

97 A-B

Nguyễn Mạnh

Tiến

01.05.90

Phổ Yên – Thái Nguyên

Điện A

28

98 A-B

Nguyễn Văn

Tiến

26.07.91

Cẩm Xuyên – Hà Tĩnh

Cơ khí D

29

99 A-B

Đặng Danh

Toán

04.03.90

Gia Bình – Bắc Ninh

Điện A

30

100 A-B

Hoàng Văn

Toán

07.10.91

Đông Hưng – Thái Bình

Cơ khí B-B5

31

101 A-B

Nguyễn Văn

Toàn

14.11.91

Thạch Thành – Thanh Hoá

Điện B

32

102 A-B

Trịnh Quang

10.10.90

Thạch Thành – Thanh Hoá

Cơ khí G-K42

33

103 A-B

Khương Văn

23.06.90

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện C-B7

34

104 A-B

Mai Ngọc

Tứ

30.09.91

Hà Trung – Thanh Hoá

Điện C-B7

35

105 A-B

Lê Trọng

Toàn

30.12.91

Hoằng Hoá - Thanh Hoá

Cơ khí C