DANH SÁCH PHÒNG THI

Số: 02

Ghi chú:

     - Thời gian thi:      13h30, ngày 10/6/2012
     - Địa điểm thi: Giảng đường B Trường CĐCN Thái Nguyên
     - Danh sách thí sinh dự thi được niêm yết trước cửa phòng thi.
     - Hình thức thi:

TT

Kỹ năng

Thời gian

Hình thức thi

1

 Nghe

30 phút

 Học sinh nghe băng, làm bài

2

 Đọc, Viết

120 phút

 Học sinh làm bài tự luận

3

 Nói

Từ 5 ÷ 7phút

 Giáo viên hỏi vấn đáp

PHÒNG THI SỐ: 02

 

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NĂM SINH

NƠI SINH

LỚP

1

36 A-B

Đặng Mạnh

15.07.90

TP Thái Nguyên

Cơ khí B-B5

2

37 A-B

Lê Thị

Hồng

03.05.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí A

3

38 A-B

Tống Văn

Hội

19.05.91 

Thiệu Hoá - Thanh Hoá

Cơ khí C

4

39 A-B

Nguyễn Văn

Hùng

28.05.90

Tân Yên – Bắc Giang

Điện C

5

40 A-B

Hoàng Thu

Hiền

07.06.91

TP Tuyên Quang

Kế toán A

6

41 A-B

Vũ Trọng

Hiếu

08.09.91

Quỳnh Phụ – Thái Bình

Điện A

7

42 A-B

Nguyễn Trọng

Hiếu

23.12.91

Yên Thế – Bắc Giang

Cơ khí B-B5

8

43 A-B

Dương Văn

Hiếu

08.11.89

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Cơ khí D

9

44 A-B

Lý Văn

Hưng

20.12.90

Lục Nam – Bắc Giang

Điện C-K42

10

45 A-B

Tống Xuân

Hưng

02.06.89

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí A

11

46 A-B

Lưu Thị

Hoài

01.10.91

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Quản trị-B9

12

47 A-B

Dương Văn

Khoa

17.10.90

Văn Lãng – Lạng Sơn

Điện B

13

48 A-B

Nguyễn Kim

Kỳ

11.08.90

Quế Võ – Bắc Ninh

Cơ khí B

14

49 A-B

Nguyễn Đình

Lợi

08.03.91

Tân Yên – Bắc Giang

Cơ khí B

15

50 A-B

Hoàng Văn

Lượng

06.05.89

Bình Gia – Lạng Sơn

Cơ khí B

16

51 A-B

Phạm Văn

Linh

04.04.89

Thanh Liêm – Hà Nam

Cơ khí A

17

52 A-B

Đoàn Đức

Linh

07.12.91

Phú Lương – Thái Nguyên

Cơ khí C

18

53 A-B

Bùi Thuỳ

Linh

09.03.90

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí B-B5

19

54 A-B

Nguyễn Văn

Long

27.08.91

Nam Trực – Nam Định

Cơ khí D

20

55 A-B

Cao Văn

Long

22.12.91

Thạch Thành – Thanh Hoá

Cơ khí D

21

56 A-B

Lê Duy

Mạnh

13.12.91

Tân Long – Thái Nguyên

Điện C-B7

22

57 A-B

Lê Văn

Mạnh

02.02.91

Phú Lương – Thái Nguyên

Cơ khí B-B5

23

58 A-B

Vi Công

Nương

18.12.91

Lục Ngạn – Bắc Giang

Cơ khí D

24

59 A-B

Đỗ Thành

Nam

15.01.89

Thanh Hoà - Vĩnh Phú

Cơ khí B

25

60 A-B

Nguyễn Văn

Nam

10.04.90

Phú Bình – Thái Nguyên

Cơ khí D

26

61 A-B

Phan Bá

Nhị

28.10.91

Anh Sơn – Nghệ An

Cơ khí D

27

62 A-B

Lê Văn

Phương

10.04.90

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Điện B

28

63 A-B

Nguyễn Tuấn

Phóng

13.03.91

Phú Bình – Thái Nguyên

Cơ khí B

29

64 A-B

Trần Văn

Phong

13.10.89

Lục Ngạn – Bắc Giang

Cơ khí D

30

65 A-B

Nguyễn Văn

Quân

20.12.91

Phú Lương – Thái Nguyên

Điện C-B7

31

66 A-B

Trần Văn

Quang

01.05.91

Vũ Thư – Thái Bình

Tin

32

67 A-B

Ngân Văn

Quynh

08.08.91

Như Thanh – Thanh Hóa

Điện A

33

68 A-B

Nguyễn Văn

Quyết

25.11.91

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Cơ khí C

34

69 A-B

Triệu Văn

Sáng

17.12.91

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Điện B

35

70 A-B

Lương Trung

Sơn

07.06.91

Võ Nhai – Thái Nguyên

Điện A