DANH SÁCH PHÒNG THI

Số: 01

Ghi chú:

     - Thời gian thi:      13h30, ngày 10/6/2012
     - Địa điểm thi: Giảng đường B Trường CĐCN Thái Nguyên
     - Danh sách thí sinh dự thi được niêm yết trước cửa phòng thi.
     - Hình thức thi:

TT

Kỹ năng

Thời gian

Hình thức thi

1

 Nghe

30 phút

 Học sinh nghe băng, làm bài

2

 Đọc, Viết

120 phút

 Học sinh làm bài tự luận

3

 Nói

Từ 5 ÷ 7phút

 Giáo viên hỏi vấn đáp

PHÒNG THI SỐ: 01

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NĂM SINH

NƠI SINH

LỚP

1

01A-B

Đinh Việt

Anh

17.10.91

Tuy Lộc – Yên Bái

Điện B

2

02A-B

Hoàng Văn

Bảo

07.06.91

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Cơ khí A

3

03 A-B

Nguyễn Văn

Bắc

08.09.91

Quỳnh Phụ – Thái Bình

Cơ khí B-B5

4

04 A-B

Lục Văn

Bộ

23.03.91

Hữu Lũng – Lạng Sơn

Cơ khí D

5

05 A-B

Trần Ngọc

Công

06.03.89

Quảng Xương – Thanh Hoá

Cơ khí A

6

06 A-B

Phạm Quốc

Công

10.01.91

Nam Trực – Nam Định

Cơ khí B-B5

7

07 A-B

Trần Mạnh

Cường

13.09.90

Phú Lương – Thái Nguyên

Điện B

8

08 A-B

Nghiêm Văn

Cường

18.08.90

Lạng Giang – Bắc Giang

Cơ khí B

9

09 A-B

Lưu Văn

Chương

12.11.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Tin

10

10 A-B

Nguyễn Văn

Chinh

02.08.91

Trấn Yên – Yên Bái

Cơ khí B-B5

11

11 A-B

Nguyễn Huy

Chiến

02.10.91

Đông Hưng – Thái Bình

Điện C-B7

12

12 A-B

Nguyễn Văn

Chiến

10.03.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí B-B5

13

13 A-B

Bùi Văn

Chung

01.12.91

Tân Yên – Bắc Giang

Điện A

14

14 A-B

Cao Xuân

Chung

24.04.89

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí D

15

15 A-B

Nguyễn Đức

Chuyên

24.07.91

Sóc Sơn – Hà Nội

Điện C-B7

16

16 A-B

Nguyễn Đình

Dương

17.12.91

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Điện B

17

17 A-B

Nguyễn Hữu

Dương

19.05.91

Tiên Du – Bắc Ninh

Cơ khí B

18

18 A-B

Nông Văn

Dưỡng

03.01.91

Đình Lập – Lạng Sơn

Cơ khí B

19

19 A-B

Nguyễn Văn

Dũng

23.03.91

Quế Võ – Bắc Ninh

Cơ khí D

20

20 A-B

Dương Thế

Duy

11.02.91

Tân Yên – Bắc Giang

Điện A

21

21 A-B

Lâm Văn

Duy

12.06.88

Bình Gia – Lạng Sơn

Điện A

22

22 A-B

Nông Thành

Duy

25.11.91

Phú Lương – Thái Nguyên

Cơ khí D

23

23 A-B

Lương Văn

Đương

05.12.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện A

24

24 A-B

Nguyễn Văn

Đàn

01.03.91

P Kim Chân – Bắc Ninh

Điện A

25

25 A-B

Đinh Công

Đại

05.12.90

Tiên Du – Bắc Ninh

Cơ khí A-B5

26

26 A-B

Trịnh Khắc

Đạt

18.03.91

Thọ Xuân – Thanh Hoá

Cơ khí B-B5

27

27 A-B

Phạm Việt

Đức

03.08.91

Phú Lương – Thái Nguyên

Điện A

28

28 A-B

Dương Văn

Đức

01.10.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí D

29

29 A-B

Lưu Trung

Đức

08.01.92

Chợ Mới – Bắc Kạn

Cơ khí B-B5

30

30 A-B

Trần Văn

Định

13.10.91

Trực Ninh – Nam Định

Cơ khí B-B5

31

31 A-B

Trần

Giáp

17.05.91

Quỳnh Lưu – Nghệ An

Cơ khí C

32

32 A-B

Hoàng Lý

Giang

12.05.90

Ngân Sơn – Bắc Kạn

Cơ khí B-B5

33

33 A-B

Nguyễn Xuân

Giang

19.12.91

Quỳnh Phụ – Thái Bình

Cơ khí C

34

34 A-B

Nguyễn Trường

Giang

24.08.91

Tân Thịnh – Thái Nguyên

Điện C-B7

35

35 A-B

Lê Văn

20.06.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện A