DANH SÁCH HỌC SINH SINH VIÊN ĐẠT HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP
Ngành Tin học + Kế toán + Quản trị
HỌC KỲ II- NĂM HỌC: 2011 – 2012

(Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, cụ thể xem danh sách tại phòng Công tác học sinh, sinh viên hoặc giáo viên chủ nhiệm cung cấp)

TT

HỌ VÀ TÊN

LỚP
KHOÁ

ĐTBC
H. TẬP

XẾP LOẠI
R. LUYỆN

X.L HỌC BỔNG

MỨC HỌC BỔNG

TỔNG SỐ TIỀN

1         

Nguyễn Thị Hà

Tin.CĐ- K43

7,6

Tốt

Khá

310.000

1.550.000

2         

Nguyễn Thị Mai

Tin.CĐ- K43

7,2

XS

Khá

310.000

1.550.000

3         

Nguyễn Thị Thoa

Tin.CĐ- K43

7,3

XS

Khá

310.000

1.550.000

4         

Nguyễn Thị Trang

Tin.CĐ- K43

7,4

Tốt

Khá

310.000

1.550.000

5         

Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

Tin.CĐ- K43

7,2

Tốt

Khá

310.000

1.550.000

6         

Phạm Thị Thùy Dương

Kế toán A.CĐ- K43

8,0

Tốt

Giỏi

308.000

1.540.000

7         

Nguyễn Thị Bích Đào

Kế toán A.CĐ- K43

8,5

XS

Giỏi

308.000

1.540.000

8         

Nguyễn Thị Hà

Kế toán A.CĐ- K43

8,0

Tốt

Giỏi

308.000

1.540.000

9         

Phạm Thị Hồng

Kế toán A.CĐ- K43

8,0

Tốt

Giỏi

308.000

1.540.000

10    

Vũ Thị Nga

Kế toán A.CĐ- K43

8,0

Tốt

Giỏi

308.000

1.540.000

11    

Vũ Hoàng Phương

Kế toán A.CĐ- K43

8,0

XS

Giỏi

308.000

1.540.000

12    

Trần Thị Hồng

Kế toán A.CĐ- K43

8,0

XS

Giỏi

308.000

1.540.000

13    

Đinh Thị Thúy Tuyết

Kế toán A.CĐ- K43

8,0

Tốt

Giỏi

308.000

1.540.000

14    

Nguyễn Thị Liên

Kế toán A.CĐ- K43

8,0

Tốt

Giỏi

308.000

1.540.000

15    

Phạm Thị Huyền

Kế toán B.CĐ- K43

9,0

Tốt

XS

336.000

1.680.000

16    

Hoàng Thị Huyền

Kế toán B.CĐ- K43

9,0

Tốt

XS

336.000

1.680.000

17    

Nguyễn Thị My

Kế toán B.CĐ- K43

8,0

XS

Giỏi

308.000

1.540.000

18    

Tạ Thị Nga

Kế toán B.CĐ- K43

9,0

Tốt

XS

336.000

1.680.000

19    

Trần Thị Phương

Kế toán B.CĐ- K43

8,0

XS

Giỏi

308.000

1.540.000

20    

Trần Lệ Thủy

Kế toán B.CĐ- K43

8,0

XS

Giỏi

308.000

1.540.000

21    

Đinh Thị Thủy

Kế toán B.CĐ- K43

9,0

XS

XS

336.000

1.680.000

22    

Mai Thị Nguyên

Kế toán B.CĐ- K43

9,0

Tốt

XS

336.000

1.680.000

23    

Nguyễn Thị Dịu

Quản trị..CĐ- K43

8,1

XS

Giỏi

308.000

1.540.000

24    

Nguyễn Thị Hằng

Quản trị..CĐ- K43

8,3

XS

Giỏi

308.000

1.540.000

25    

Lê Thị An

Quản trị..CĐ- K43

7,9

Tốt

Khá

280.000

1.400.000

26    

Nguyễn Thị Thùy Linh

Kế toán.CĐN- K43

8,0

XS

Giỏi

275.000

1.375.000

27    

Ngô Thị Thu Hà

Kế toán.TCCN- K44

7,2

Tốt

Khá

250.000

1.250.000

28    

Nguyễn Thị Thu Huyền

Kế toán.TCCN- K44

8,4

Tốt

Giỏi

275.000

1.375.000

29    

Nguyễn Thị Phúc

Kế toán.TCCN- K44

8,2

XS

Giỏi

275.000

1.375.000