DANH DÁCH THÍ SINH THI  TIẾNG ANH  TRÌNH ĐỘ B
Tại hội đồng kiểm tra Trường CĐCN Thái Nguyên ngày 19 tháng 5 năm 2013

PHÒNG THI: SỐ 01   (Thi buổi sáng)

SBD

Họ và tên

Năm sinh

Nơi sinh

Lớp

01A-B

Lê Công

An

20.12.91

Hoằng Hoá - Thanh Hoá

Điện A-K45

02A-B

Vũ Tuấn

Anh

26.05.88

Định Hoá - Thái Nguyên

Điện A-K45

03 A-B

Nguyễn Thế

Anh

01.09.93

Đông Hưng – Thái Bình

Điện A-K45

04 A-B

Nguyễn Tú

Anh

11.07.93

Định Hoá - Thái Nguyên

Điện C

05 A-B

Dương T. Quỳnh

Anh

24.08.90

Ngân Sơn – Cao Bằng

TSTD

06 A-B

Nguyễn Tuấn

Anh

01.06.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Tin – K44

07 A-B

Bùi Kim

Anh

08.08.91

Sông Công – Thái Nguyên

Tin – K44

08 A-B

Nguyễn Ngọc

Bách

11.04.93

Lục Nam – Bắc Giang

Điện C

09 A-B

Đào Thanh

Bình

02.07.92

Quỳnh Phụ – Thái Bình

Cơ khí A-K44

10 A-B

Lê Thị Thanh

Bình

03.02.92

Ba Vì - Hà Tây

Kế toán B-K44

11 A-B

Lê Thanh

Bình

13.12.91

P. Song Khê – Bắc Giang

Cơ khí A-K44

12 A-B

Cao Thanh

Bắc

15.10.93

Phú Lương – Thái Nguyên

Điện C

13 A-B

Hà Đức

Cảnh

21.12.93

Chợ Đồn – Bắc Kạn

Cơ khí C

14 A-B

Vũ Văn

Chinh

10.02.92

Thanh Liêm – Hà Nam

Cơ khí A-K44

15 A-B

Nguyễn Văn

Chức

24.11.93

Yên Bình – Yên Bái

Điện C

16 A-B

Nguyễn Văn

Chung

28.08.92

Phú Lương – Thái Nguyên

Cơ khí D-K44

17 A-B

Nguyễn Văn

Chung

29.03.92

Cẩm Thuỷ – Thanh Hoá

Cơ khí A-K44

18 A-B

Vũ Quang

29.01.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện A-K45

19 A-B

Lê Hữu

Dương

03.02.92

Tĩnh Gia – Thanh Hoá

Cơ khí A-K44

20 A-B

Nguyễn Văn

Doanh

03.07.93

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Cơ khí C

21 A-B

Lê Trung

Dũng

20.10.92

Cao Ngạn – TP Thái Nguyên

Điện A-K45

22 A-B

Lưu Viết

Dũng

30.03.93

Định Hoá - Thái Nguyên

Điện C

23 A-B

Trần Văn

Dũng

21.12.92

Yên Bái

Tin – K44

24 A-B

Nguyễn Tiến

Dũng

10.10.93

Vĩnh Lộc – Thanh Hoá

Cơ khí C

25 A-B

Nguyễn Trọng

Dũng

10.10.91

Quế Võ – Bắc Ninh

Cơ khí C-K44

26 A-B

Đinh Khánh

Duy

08.12.93

Thạch An – Cao Bằng

Điện C

27 A-B

Vương Hồng

Duy

28.02.93

Phục Hoà - Cao Bằng

Điện C

28 A-B

Nguyễn Mạnh

Duy

26.02.93

Yên Thế – Bắc Giang

Cơ khí C

29 A-B

La Văn

Đại

24.06.93

Phú Lương – Thái Nguyên

Điện A-K45

30 A-B

Nguyễn Đức

Đại

10.01.93

Lục Nam – Bắc Giang

Cơ khí C

31 A-B

Hoàng Văn

Đạo

21.01.93

Phục Hoà - Cao Bằng

Điện B-K45

32 A-B

Thân Văn

Đạt

18.12.93

Phú Bình – Thái Nguyên

Điện C

33 A-B

Trần Đình

Đa

04.07.91

Mỹ Đức – Hà Tây

Cơ khí A-K44

34 A-B

Bùi Văn

Đủ

19.08.90

Phù Cừ – Hưng Yên

Quản trị – K44

35 A-B

Trần Việt

Đức

26.11.91

Hàm Yên – Tuyên Quang

Điện A-K45

36 A-B

Vương Văn

Giang

10.07.92

Yên Thế – Bắc Giang

Điện A-K45

37 A-B

La Văn

Giang

28.10.93

Hiệp  Hoà - Bắc Giang

Điện C

38 A-B

Dương Hậu

Giang

24.07.92

Phú Bình – Thái Nguyên

Điện B-K44

39 A-B

Quách Trọng

Giang

19.02.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí A-K44

40 A-B

Lê Văn

Giang

24.02.93

Thuận Thành – Thanh Hoá

Cơ khí C

41 A-B

Đinh Công

Hữu

16.12.93

Ý Yên – Nam Định

Cơ khí C

42 A-B

Hoàng Văn

Hơn

17.09.92

Văn Quang – Lạng Sơn

Điện A-K45

43 A-B

Nguyễn Văn

Hương

02.03.92

Lục Nam – Bắc Giang

Điện A-K45

44 A-B

Trần Xuân

22.02.93

Phú Bình – Thái Nguyên

Điện A-K45

45 A-B

Bùi Việt

08.09.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Kế toán B-K44

46 A-B

Phạm Thị

21.12.92

Tiên Lữ - Hưng Yên

Kế toán B-K44