DANH DÁCH THÍ SINH THI  TIẾNG ANH  TRÌNH ĐỘ B
Tại hội đồng kiểm tra Trường CĐCN Thái Nguyên ngày 19 tháng 5 năm 2013

PHÒNG THI: SỐ 02  (Thi buổi sáng)

SBD

Họ và tên

Năm sinh

Nơi sinh

Lớp

47 A-B

Nguyễn Xuân

26.03.93

Tứ Kỳ – Hải Dương

Điện C

48 A-B

Phạm Văn

Hải

14.11.93

Phú Bình – Thái Nguyên

Điện C

49 A-B

Hầu Minh

Hải

09.09.93

Phú Lương – Thái Nguyên

Cơ khí C

50 A-B

Lường Thị

Hạnh

16.10.92

Định Hoá - Thanh Hoá

Điện A-K45

51 A-B

Nguyễn Văn

Hạnh

10.09.93

Như Thanh – Thanh Hoá

Điện C

52 A-B

Đàm Viết

Hạnh

12.08.93

Ninh Giang – Hải Dương

Điện C

53 A-B

Lương Văn

Hồng

13.10.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí C

54 A-B

Phạm Văn

Hùng

01.10.92

Ngọc Lặc – Thanh Hoá

Điện A-K45

55 A-B

Lê Văn

Hùng

16.05.93

Tĩnh Gia – Thanh Hoá

Điện A-K45

56 A-B

Tạ Phi

Hùng

16.10.93

Kim Bảng – Hà Nam

Điện C

57 A-B

Nguyễn Thị

Hiển

21.10.93

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí C

58 A-B

Phạm Minh

Hiệu

06.06.92

Yên Sơn – Tuyên Quang

Điện A-K44

59 A-B

Lê Huy

Hoàng

28.10.92

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Điện B-K44

60 A-B

Nguyễn Văn

Hoàng

06.10.92

Phú Bình – Thái Nguyên

Cơ khí D-K44

61 A-B

Nguyễn Lương

Hòa

16.10.93

Gia Sàng –  Thái Nguyên

Điện C

62 A-B

Phạm Quốc

Huy

14.09.92

Sơn Dương – Tuyên Quang

Cơ khí B-K44

63 A-B

Nguyễn Quang

Huy

24.09.93

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Điện C

64 A-B

Nguyễn Anh

Huy

18.12.93

Gia Sàng –  Thái Nguyên

Điện C

65 A-B

Nguyễn Văn

Huy

02.06.92

Lập Thạch – Vĩnh Phúc

Cơ khí D-K44

66 A-B

Trần Văn

Huyên

14.12.93

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí C

67 A-B

Bàn Văn

Khánh

19.05.91

Chợ Đồn – Bắc Kạn

Điện A-K45

68 A-B

Hoàng Quốc

Khánh

19.05.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện A-K45

69 A-B

Nguyễn Văn

Khương

17.08.92

Phổ Yên – Thái Nguyên

Cơ khí B-K44

70 A-B

Bùi Đức

Khải

10.10.93

Sơn Dương – Tuyên Quang

Điện C

71 A-B

Vũ Đình

Khang

10.01.93

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện C

72 A-B

Bùi Phú

Khẩn

30.03.93

Thanh Miện – Hải Dương

Cơ khí C

73 A-B

Lê Văn

Kiên

21.04.92

Nông Cống – Thanh Hoá

Tin – K44

74 A-B

Lê Văn

Kiên

21.04.92

Nông Cống – Thanh Hoá

Tin – K44

75 A-B

Lê Văn

Kỳ

21.12.93

Tĩnh Gia – Thanh Hoá

Cơ khí C

76 A-B

Nguyễn Văn

Kỷ

04.08.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện B-K44

77 A-B

Nguyễn Văn

Lộc

21.03.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí B-K44

78 A-B

Trần Văn

Linh

17.04.91

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí B-K44

79 A-B

Lục Khánh

Linh

12.08.93

Phú Lương – Thái Nguyên

Cơ khí C

80 A-B

Hoàng Văn

Linh

13.08.88

Định Hoá - Thái Nguyên

Điện CĐN-K44

81 A-B

Trần Việt

Long

23.11.92

Yên Khánh – Ninh Bình

Cơ khí B-K44

82 A-B

Nguyễn Văn

Long

04.09.92

Tân Yên – Bắc Giang

Cơ khí B-K44

83 A-B

Hoàng Văn

Lịch

15.08.93

Phổ Yên – Thái Nguyên

Điện C

84 A-B

Mai Văn

Lực

07.09.92

Hà Trung – Thanh Hoá

Điện B-K44

85 A-B

Phạm Hữu

Luận

24.07.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí C

86 A-B

Nguyễn Thị

01.12.93

Việt Yên – Bắc Giang

Điện A-K45

87 A-B

Nguyễn Văn

Mạnh

15.05.92

Cẩm Khê – Phú Thọ

Cơ khí A-K44

88 A-B

Hoàng Đức

Mạnh

20.09.92

Phú Bình – Thái Nguyên

Tin – K44

89 A-B

Hoàng Đức

Mạnh

20.09.92

Phú Bình – Thái Nguyên

Tin – K44

90 A-B

Nguyễn Văn

Mạnh

18.09.92

TX Bắc Kạn

Cơ khí C

91 A-B

Trương Tiến

Mạnh

30.08.93

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí C

92 A-B

Trần Văn

Mạo

14.04.92

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Cơ khí B-K44