DANH DÁCH THÍ SINH THI  TIẾNG ANH  TRÌNH ĐỘ B
Tại hội đồng kiểm tra Trường CĐCN Thái Nguyên ngày 19 tháng 5 năm 2013

PHÒNG THI: SỐ 03  (Thi buổi chiều)

SBD

Họ và tên

Năm sinh

Nơi sinh

Lớp

93 A-B

Vũ Thị

Mai

13.10.93

Phù Cừ – Hưng Yên

Điện C

94 A-B

Nguyễn Duy

Minh

27.08.93

Cẩm Phả - Quảng Ninh

Điện C

95 A-B

Nguyễn Tiến

Mừng

29.05.91

                    - Thái Bình

Cơ khí B-K44

96 A-B

Hứa Hải

Nam

13.10.91

Hoà An – Cao Bằng

Cơ khí B-K44

97 A-B

Hà Mạnh

Nam

08.05.93

Thanh Ba – Phú Thọ

Điện C

98 A-B

Nguyễn Thành

Nam

24.04.91

Định Hoá - Thái Nguyên

Điện B-K44

99 A-B

Nguyễn Văn

Nam

17.03.92

                    - Thái Nguyên

Cơ khí B-K44

100 A-B

Hoàng Văn

Nam

15.09.93

Lạng Giang – Bắc Giang

Cơ khí C

101 A-B

Phạm Trung

Nghi

08.11.92

Hoà An – Cao Bằng

Điện B-K45

102 A-B

Nguyễn Văn

Nghĩa

15.10.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện A-K45

103 A-B

Diêu Văn

Nghĩa

20.04.92

Chợ Mới – Bắc Kạn

Cơ khí B-K44

104 A-B

Trần Hồng

Nhật

07.07.91

Trấn Yên – Yên Bái

Cơ khí B-K44

105 A-B

Hà Tuấn

Phương

25.12.93

Sơn Dương – Tuyên Quang

Điện A-K45

106 A-B

Phạm Hoàng

Phúc

18.12.93

Gia Sàng –  Thái Nguyên

Điện A-K45

107 A-B

Nguyễn Ngọc

Phúc

04.05.93

Quỳnh Phụ – Thái Bình

Cơ khí B-K44

108 A-B

Nguyễn Duy

Phong

24.03.90

 Tân Long – Thái Nguyên

Cơ khí B-K44

109 A-B

Vi Văn

Quân

08.10.93

Lạng Giang – Bắc Giang

Điện C

110 A-B

Âu Văn

Quang

19.09.92

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Cơ khí B-K44

111 A-B

Nguyễn Văn

Quý

21.04.92

Quế Võ – Bắc Ninh

Tin – K44

112 A-B

Trần Minh

Quý

20.09.93

Yên Thuỷ – Hoà Bình

Điện C

113 A-B

Hoàng Văn

Quyền

18.02.92

Phú Lương – Thái Nguyên

Điện C

114 A-B

Trần Quý

Quyết

24.02.90

Gia Bình – Bắc Ninh

Cơ khí A-K44

115 A-B

Ngô Xuân

Quyết

22.10.93

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Điện C

116 A-B

Trương Văn

Sơn

25.09.93

Mai Sơn – Sơn La

Điện C

117 A-B

Đặng Hải

Sơn

20.08.88

Hữu Lũng – Lạng Sơn

Quản trị – K44

118 A-B

Phạm Văn

Sang

27.12.93

Tân Yên – Bắc Giang

Cơ khí C

119 A-B

Nguyễn Văn

Sinh

06.1093

Tân Yên – Bắc Giang

Điện A-K45

120 A-B

Nguyễn Khắc

Sinh

11.07.92

Đông Hưng – Thái Bình

Điện B-K45

121 A-B

Ngọ Văn

Sung

27.05.93

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Cơ khí C

122 A-B

Trương Văn

Tìu

25.11.91

Lục Nam – Bắc Giang

Điện A-K45

123 A-B

Lê Minh

Tâm

02.09.93

Vịêt Trì - Phú Thọ

Điện B-K45

124 A-B

Nông Quốc

Tài

09.06.91

Sơn Dương – Tuyên Quang

Điện A-K45

125 A-B

Trần Văn

Tạo

02.10.91

Định Hoá - Thái Nguyên

Điện CĐN-K44

126 A-B

Đỗ Huy

Tấn

12.07.93

Thọ Xuân – Thanh Hoá

Điện C

127 A-B

Trần Văn

Tường

19.05.91

Vĩnh Tường – Vĩnh Phúc

Điện A-K45

128 A-B

Nguyễn Văn

Thành

04.10.92

Phú Lương – Thái Nguyên

Điện A-K45

129 A-B

Nguyễn Tiến

Thành

  20.10.92

Bình Lục – Hà Nam

Điện C-K44

130 A-B

Dương Minh

Thảo

09.11.93

Lạng Giang – Bắc Giang

Điện C

131 A-B

Hoàng Văn

Thắng

08.03.90

Trà Lĩnh – Cao Bằng

Điện A-K45

132 A-B

Phạm Văn

Thắng

05.10.90

Bảo Thắng – Lào Cai

Điện A-K45

133 A-B

Vũ Toàn

Thắng

13.04.76

TP Thái Nguyên

TSTD

134 A-B

Dương Văn

Thắng

02.07.93

Tân Yên – Bắc Giang

Cơ khí C

135 A-B

Ngô Hồng

Thắng

12.08.93

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí C

136 A-B

Nguyễn Mạnh

Thắng

19.11.93

Yên Bình – Yên Bái

Điện C

137 A-B

Trịnh Thiện

Thọ

13.10.93

Hoa Lư – Ninh Bình

Điện C

138 A-B

Lã Văn

Thao

29.05.92

Yên Thế – Bắc Giang

Điện B-K44