DANH DÁCH THÍ SINH THI  TIẾNG ANH  TRÌNH ĐỘ B
Tại hội đồng kiểm tra Trường CĐCN Thái Nguyên ngày 19 tháng 5 năm 2013

PHÒNG THI: SỐ 04   (Thi buổi chiều)

SBD

Họ và tên

Năm sinh

Nơi sinh

Lớp

139 A-B

Phạm Văn

Thời

17.10.91

Ý Yên – Nam Định

Cơ khí C-K44

140 A-B

Chu Văn

Thường

11.08.93

Cao Lộc – Lạng Sơn

Điện C

141 A-B

Nguyễn Xuân

Thưởng

11.06.93

Thuận Thành – Bắc Ninh

Cơ khí C

142 A-B

Lương Viết

Thiệu

12.12.93

Tân Cương – Thái Nguyên

Cơ khí C

143 A-B

Nguyễn Đức

Thủy

12.08.93

Định Hoá - Thái Nguyên

Điện C

144 A-B

Viên Văn

Thế

24.08.88

Bình Gia – Lạng Sơn

Điện A-K45

145 A-B

Vi Văn

Thế

20.03.93

Lục Ngạn – Bắc Giang

Điện C

146 A-B

Nguyễn Văn

Thuân

15.07.92

Tân Yên – Bắc Giang

Cơ khí C-K44

147 A-B

Nguyễn Khắc

Thuần

05.04.92

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Cơ khí C

148 A-B

Lê Văn

Thuấn

15.01.92

Bắc Quang – Hà Giang

Điện B-K44

149 A-B

Triệu Văn

Thuận

13.05.91

Hoà An – Cao Bằng

Cơ khí C-K44

150 A-B

Nguyễn Văn

Thuỷ

30.07.92

Phú Xuân –  Thái Nguyên

Tin – K44

151 A-B

Vi Thanh

Tùng

03.05.92

Hoà An – Cao Bằng

Điện A-K45

152 A-B

Nguyễn Văn

Tùng

12.04.92

Phú Lương  - Thái Nguyên

Điện A-K45

153 A-B

Bùi Văn

Tùng

22.08.93

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện A-K45

154 A-B

Trần Văn

Tùng

16.10.90

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Tin – K44

155 A-B

Chu Văn

Tùng

18.09.93

Lạng Giang – Bắc Giang

Điện C

156 A-B

Phạm Văn

Tùng

15.10.92

Ý Yên – Nam Định

Cơ khí C-K44

157 A-B

Nguyễn Văn

Tiệp

15.08.92

Yên Châu – Sơn La

Tin – K44

158 A-B

Nguyễn Anh

09.05.90

Sơn Dương – Tuyên Quang

Cơ khí C-K44

159 A-B

Phùng Anh

19.03.92

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Cơ khí C

160 A-B

Vũ Văn

19.11.89

Phú Lương – Thái Nguyên

Kế toán A-K44

161 A-B

Nhữ Văn

Toàn

04.07.92

Thanh Liêm – Hà Nam

Điện A-K45

162 A-B

Nguyễn Văn

Toàn

06.04.93

Như Thanh – Thanh Hoá

Cơ khí C

163 A-B

Lại Văn

Toan

06.03.92

Yên Dũng – Bắc Giang

Cơ khí B-K44

164 A-B

Đậu Minh

Trường

12.08.93

Quỳ Châu – Nghệ An

Cơ khí C

165 A-B

Trịnh Xuân

Trường

28.10.90

Phổ Yên – Thái Nguyên

Cơ khí C

166 A-B

Phạm Xuân

Trưởng

03.07.93

Tân Yên – Bắc Giang

Điện C

167 A-B

Tạ Văn

Trung

09.08.93

Hiệp Hoà - Bắc Giang

Điện C

168 A-B

Phạm Văn

Tuân

16.03.92

Đại Từ – Thái Nguyên

Cơ khí C-K44

169 A-B

Hà Quang

Tuân

08.10.93

Xương Giang –  Bắc Giang

Điện C

170 A-B

Vũ Mạnh

Tuấn

06.02.91

Yên Bình – Yên Bái

Điện C-K44

171 A-B

Nguyễn Anh

Tuấn

18.04.93

Phú Lương – Thái Nguyên

Điện C

172 A-B

Nguyễn Hà

Tuyên

17.12.93

Sơn Dương – Tuyên Quang

Điện C

173 A-B

Trần T. Cẩm

Vân

19.12.92

Phổ Yên – Thái Nguyên

Điện A-K45

174 A-B

Lê Hữu

Vương

01.08.92

Đông Sơn – Thanh Hoá

Điện A-K45

175 A-B

Lê Văn

Vi

09.02.93

Đại Từ – Thái Nguyên

Điện A-K45

176 A-B

Nguyễn Đạo

Vẻ

01.08.92

Quế Võ – Bắc Ninh

Cơ khí C-K44

177 A-B

Nguyễn Hoàng

Việt

19.05.91

Thanh Miện – Hải Dương

Tin – K44

178 A-B

Nguyễn Hoàng

Việt

19.05.91

Thanh Miện – Hải Dương

Tin – K44

179 A-B

Nguyễn Tuấn

Việt

10.04.93

Đông Triều – Quảng Ninh

Điện C

180 A-B

Nguyễn Quốc

Việt

07.03.92

Đồng Hỷ – Thái Nguyên

Điện C

181 A-B

Hà Văn

10.07.92

Đông Sơn – Thanh Hoá

Điện A-K45

182 A-B

Lương Văn

Vệ

24.10.93

Văn Bàn – Lào Cai

Cơ khí C

183 A-B

Triệu Hoàng

Vỹ

10.11.93

Phú Bình – Thái Nguyên

Cơ khí C

184 A-B

Nguyễn T. Hải

Yến

27.12.91

TP Thái Nguyên

Kế toán B-K44