* Giảng đường A503 (Sáng) - GVCN: Lê Thị Huế

TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ư

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

1

Máy công cụ

CN phôi

Máy công cụ

CN phôi

Máy công cụ

Đồ gá

Đồ gá

CN phôi

Đồ gá

(3 tiết)

Từ 05/08 - 08/09

(Số tuần: 5 )

2

Thi hết môn

Từ 09/09 - 15/09

(Số tuần: 1)

3

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Từ 16/09 - 20/10

(Số tuần: 5)

4

 

Thực tập tốt nghiệp

Từ 21/10 - 19/01

(Số tuần: 13)

 

TT

Môn học

Số tiết/giờ

Hệ số

Hình thức thi

Giáo viên dạy

Tổng

Chưa dạy

1

Máy công cụ

90

45

6

T.Viết

Hùng

2

Công nghệ phôi

45

45

3

T.Viết

Huy

3

Đồ gá

45

45

3

T.Viết

Dũng

4

TT Máy công cụ

5T

200h

5

 

Tuấn, Hồng

5

CN CAD/CAM

60

45

4

 

Huy

6

Công nghệ CTM

75

75

5

 

Phong

7

Công nghệ CNC

60

60

 

 

Hùng

 

* Dự kiến

TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ư

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

1

Máy công cụ

CN phôi

Máy công cụ

CN phôi

Máy công cụ

Đồ gá

Đồ gá

CN phôi

Đồ gá

(3 tiết)

Từ 05/08 - 08/09

(Số tuần: 5 )

2

Thi hết môn

Từ 09/09 - 15/09

(Số tuần: 1)

3

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Tt máy công cụ

(Hành chính)

Từ 16/09 - 20/10

(Số tuần: 5)

4

 

Thực tập tốt nghiệp

Từ 21/10 - 19/01

(Số tuần: 13)

 

TT

Môn học

Số tiết/giờ

Hệ số

Hình thức thi

Giáo viên dạy

Tổng

Chưa dạy

1

Máy công cụ

90

45

6

T.Viết

Hùng

2

Công nghệ phôi

45

45

3

T.Viết

 

3

Đồ gá

45

45

3

T.Viết

 

4

TT Máy công cụ

5T

200h

5

 

 

5

CN CAD/CAM

60

45

4

 

 

6

Công nghệ CTM

75

75

5

 

 

7

Công nghệ CNC

60

60