* Giảng đường: Xưởng hàn, giảng đường A 502 (chiều) - GVCN: Trần Thanh Hưng

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ư

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

Rôbốt Hàn

Kết cấu hàn

Công nghệ KL

Kết cấu hàn

Công nghệ KL

Thiết bị hàn 1

Thiết bị hàn1

Kết cấu hàn

Công nghệ KL

Thiết bị hàn 1

05/08 - 08/09

(Số tuần: 5 )

Thi hết môn

Từ 09/09 - 15/09

TĐH và Rôbốt Hàn

Ktra C.lượng Hàn

Thiết bị hàn 2

Ktra C.lượng Hàn

TĐH và Rôbốt Hàn

Ktra C.lượng Hàn

Khai triển

Thiết bị hàn 2

Khai triển

TĐH và Rôbốt Hàn

16/09 - 20/10

(Số tuần: 05)

Thi hết môn

21/10 - 27/10

(Số tuần: 01)

Vật liệu Hàn

Khai triển

Phun phủ và hàn đắp

Khai triển

TT Hàn cơ bản

(Hành chính)

TT Hàn cơ bản

(Hành chính)

TT Hàn cơ bản

(Hành chính)

28/10 - 01/12

(Số tuần: 5)

Thi hết môn

02/12 - 08/12

(Số tuần: 01)

TT Hàn cơ bản

(Hành chính)

TT Hàn cơ bản

(Hành chính)

TT Hàn cơ bản

(Hành chính)

TT Hàn cơ bản

(Hành chính)

TT Hàn cơ bản

(Hành chính)

09/12 - 12/01

(Số tuần: 05)

Thực tập gò

(Hành chính)

Thực tập gò

(Hành chính)

Thực tập gò

(Hành chính)

Thực tập gò

(Hành chính)

Thực tập gò

(Hành chính)

13/01 - 19/01

(Số tuần: 01)

 

TT

Môn học

Số tiết/giờ

Hệ số

Hình thức thi

Giáo viên dạy

Tổng

Chưa dạy

1

Kết cấu hàn

60

45

4

T.Viết

Bang

2

Công nghệ KL

60

45

4

T.Viết

Hưng

3

Thiết bị hàn 1

45

45

3

T.Viết

Hùng

4

Tựđộng hóa và Rôbốt Hàn

60

60

4

T.Viết

Bang

5

Ktra C.lượng Hàn

45

45

3

T.Viết

Hưng

6

Thiết bị hàn 2

30

30

2

 

Hùng

7

Khai triển

60

60

4

 

Bang

8

Vật liệu Hàn

30

30

2

 

Hùng

9

Phun phủ và hàn đắp

30

30

2

 

Bang

10

TT Hàn cơ bản

8T

320h

 

 

Thanh, Hưng

11

Thực tập Gò

3T

120h

 

 

Chung