* Giảng đường B103(chiều) & Xưởng - GVCN: TRẦN ĐĂNG THANH

TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ tư ­

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

1

Toán (1-3)

Văn (4-6)

Hoá Học (1-4)

Vật lý (5-6)

Toán (1-3)

Văn (4-6)

Toán (1-3)

Vật lý(4-5)

TH Hàn điện NC

(Ca chiều)

Từ 5/8-8/09

(Số tuần:5)

2

Toán (1-3)

Văn (4-6)

Hoá Học (1-3)

Vật lý (4-6)

Toán (1-3)

Văn (4-6)

Hàn Mig Mag

(6 tiết)

TH Hàn Mig,Mag

(Hành chính)

Từ09/09-13/10

(Số tuần:5)

3

Toán (1-3)

Văn (4-6)

Hoá Học (1-3)

Vật lý (4-6)

Toán (1-3)

Mig, Mag nâng cao

(6 tiết)

TH Hàn Mig,Mag

(Hành chính)

Từ 14/10-17/11

(Số tuần:5)

4

Toán (1-3)

Văn (4-6)

Hoá Học (1-2)

Vật lý (3-4)

Toán (1-3)

Văn (4-6)

Hoá Học (1-2)

Vật lý (3-4)

TH Mig, Mag
nâng cao
(Ca sáng 5h)

Từ 18/11-22/12

(Số tuần:5)

TH Mig, Mag
nâng cao
(Ca chiều 5h)

5

TH Mig, Mag
nâng cao
(Hành chính)

TH Mig, Mag
nâng cao
(Hành chính)

TH Mig, Mag
nâng cao
(Hành chính)

TH Mig, Mag
nâng cao
(Hành chính)

TH Mig, Mag
nâng cao
(Hành chính)

Từ 23/12-29/12

(Số tuần:1)

6

Hàn tiếp xúc

(5 tiết)

Hàn tiếp xúc

(5 tiết)

TH Hàn tiếp xúc

(Hành chính)

TH Hàn tiếp xúc

(Hành chính)

TH Hàn tiếp xúc

(Hành chính)

Từ 30/12-19/1

(Số tuần:3)

 

TT

Môn học

Số tiết/giờ

Hệ số

Hình thức
thi/kiểm tra

Giáo viên dạy

Tổng

Chưa dạy

1

Toán 12

128

128

 

T.Viết

Mỵ

2

Văn 12

96

96

 

T.Viết

Hạnh

3

Vật lý 12

64

64

 

T.Viết

Huệ A

4

Hoá học 12

64

64

 

T.Viết

5

Hàn điện nâng cao

45t+160h

0t+35h

7

TH

Thanh, Minh

6

Mig, Mag cơ bản

30t+80h

30t+80h

4

TH

Thành, Chung

7

Mig, Mag nâng cao

30t+90h

30t+90h

4

TH

Thành

8

Hàn tiếp xúc

30t+90h

30t+90h

4

TH

Hùng

9

Hàn Gang

30t+90h

30t+90h

4

TH