Giảng đường A 403 (Chiều) GVCN: Hà Quốc Hùng

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ư

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

Cơ ứng dụng

Vật liệu CK

Kỹ thuật nhiệt

Anh văn CN

Cơ ứng dụng

Kỹ thuật điện tử

Kỹ thuật nhiệt

Vật liệu CK

Anh văn CN

Kỹ thuật điện tử

Từ 05/08 -08/09

(Số tuần: 5)

Cơ ứng dụng

Vật liệu CK

Tổ chức SX

Kỹ thuật nhiệt

Cơ ứng dụng

Tổ chức SX

Dung sai – KT đo

Vật liệu CK

Dung sai – KT đo

Kỹ thuật điện tử

Từ 09/09 -13/10

(Số tuần: 5)

THI HẾT MÔN

Từ 14/10 ¸27/10

(Số tuần: 2)

An toàn

Nguyên lý máy

Dung sai - KT đo

Autocard

An toàn

Sức bền VL

Tổ chức SX

Sức bền VL

TT Nguội

(Hành chính)

Từ 28/10-01/12

(Số tuần: 5)

THI HẾT MÔN

Từ 02/12 -08/12

(Số tuần:1)

Nguyên lý máy

Thuỷ lực

Thuỷ lực

Nguyên lý máy

Nguyên lý máy

Sức bền VL

Autocard

(6 tiết)

Phòng máy 301

TT Nguội

(Hành chính)

Từ 09/12 -12/01

(Số tuần: 5)

THI HẾT MÔN

Từ 13/01-19/01

(Số tuần: 1)

 

TT

Môn học 

Số tiết / giờ

Hệ số

Hình thức thi

Giáo viên dạy

Tổng

Chưa dạy

1

Anh văn CN

60

30

4

 

Huệ B

2

Cơ ứng dụng

75

60

4

T.Viết

Hường

3

Vật liệu CK

60

60

4

T.Viết

Quang

4

Kỹ thuật nhiệt

45

45

3

T.Viết

H.Yến

5

Kỹ thuật điện tử

45

45

3

T.Viết

H.Quang

6

Dung sai – KT đo

45

45

3

T.Viết

7

Tổ chức SX

45

45

3

T.Viết

D.Dũng

8

An toàn

30

30

2

T.Viết

T.Nga

9

Sức bền VL

45

45

3

T.Viết

Hường

10

Nguyên lý máy

60

60

4

T.Viết

Quang

11

Autocad

45

45

3

T.Viết

Hoàng

12

Thuỷ lực

45

45

3

T.Viết

Huế

13

Thực tập Nguội

2T

80h

2

T.H

Linh