* Giảng đường A 402 (Sáng) Nguyễn Quốc Minh

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ư

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

Kỹ thuật nhiệt

Anh văn

Cơ ứng dụng

Vật liệu CK

Anh văn CN

Kỹ thuật điện tử

Cơ ứng dụng

Kỹ thuật điện tử

Vật liệu CK

Kỹ thuật nhiệt

Từ 05/08 -08/09

(Số tuần: 5)

Tổ chức SX

Kỹ thuật nhiệt

Cơ ứng dụng

Vật liệu CK

Dung sai – KT đo

Kỹ thuật điện tử

Cơ ứng dụng

Tổ chức SX

Dung sai – KT đo

Vật liệu CK

Từ 09/09 -13/10

(Số tuần: 5)

 THI HẾT MÔN

Từ 14/10-27/10

(Số tuần: 2)

TT Hàn

(Hành chính)

Nguyên lý máy

Autocad

Nguyên lý máy

Tổ chức SX

An toàn

Dung sai-KT đo

An toàn

Sức bền VL

Từ 28/10-01/12

(Số tuần: 5)

 THI HẾT MÔN

Từ 02/12-08/12

(Số tuần:1)

TT Hàn

(Hành chính)

Thuỷ lực

Nguyên lý máy

Autocard

(6 tiết)

Phòng máy 301

Thuỷ lực

Sức bền VL

Nguyên lý máy

Sức bền VL

Từ 09/12 -12/01

(Số tuần: 5)

CN THI HẾT MÔN

Từ 13/01 -19/01

(Số tuần: 1)

 

TT

Môn học 

Số tiết / giờ

Hệ số

Hình  thức thi

Giáo viên dạy

Tổng

Chưa dạy

1

Anh văn CN

60

30

4

 

Huệ B

2

Cơ ứng dụng

75

60

4

T.Viết

Hường

3

Vật liệu CK

60

60

4

T.Viết

Hoàng

4

Kỹ thuật nhiệt

45

45

3

T.Viết

C.Thành

5

Kỹ thuật điện tử

45

45

3

T.Viết

H.Quang

6

Dung sai – KT đo

45

45

3

T.Viết

7

Tổ chức SX

45

45

3

T.Viết

D.Dũng

8

An toàn

30

30

2

T.Viết

Huy

9

Sức bền vật liệu

45

45

3

T.Viết

Hường

10

Nguyên lý máy

60

60

4

T.Viết

Quang

11

Autocad

45

45

3

T.Viết

Hoàng

12

Thuỷ lực

45

45

3

T.Viết

Nhã

13

Thực tập Hàn

2T

80h

2

T.H

Thanh