* Giảng đường B 302 (Sáng) GVCN: Hoàng Văn Chung

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ư

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

Nguyên lý máy

C.Sở cắt gọt Kl

Chi tiết máy

Điện kỹ thuật

C.Sở cắt gọt Kl

Điện kỹ thuật

C.Sở cắt gọt Kl

Chi tiết máy

Thuỷ lực

Chi tiết máy

Từ 5/08¸18/08

(Số tuần: 2)

THI HẾT MÔN

Từ 19/08 ¸25/08

Công nghệ SC

Công nghệ CTM

C.Sở cắt gọt Kl

Đồ gá

Công nghệ CTM

Công nghệ SC

C.Sở cắt gọt Kl

Đồ gá

Công nghệ SC

Công nghệ CTM

Từ 26/08 ¸29/09

(Số tuần: 5)

THI HẾT MÔN

Từ 30/09 ¸06/10

Công nghệ SC

Công nghệ CTM

Công nghệ CTM

(3 tiết)

Công nghệ SC

Công nghệ CTM

TT Hàn

(Hành chính)

TT Hàn

(Hành chính)

Từ 07/10¸10/11

(Số tuần: 5)

THI HẾT MÔN

Từ 11/11 ¸17/11

TT Nguội

(Hành chính)

TT Nguội

(Hành chính)

TT Nguội

(Hành chính)

TT Nguội

(Hành chính)

TT Nguội

(Hành chính)

Từ 18/11 ¸22/12

(Số tuần: 05)

TT Phay

(Hành chính)

TT Phay

(Hành chính)

TT Phay

(Hành chính)

TT Phay

(Hành chính)

TT Phay

(Hành chính)

Từ 23/12 ¸05/01

(Số tuần: 02)

TT Rèn

(Hành chính)

TT Rèn

(Hành chính)

TT Rèn

(Hành chính)

TT Rèn

(Hành chính)

TT Rèn

(Hành chính)

Từ 06/01 ¸19/01

(Số tuần: 2)

 

 

TT

Môn học 

Số tiết / giờ

Hệ số

Hình thức thi

Giáo viên dạy

Tổng

Chưa dạy

1

Nguyên lý máy

60

6

4

T.Viết

Quang

2

Điện kỹ thuật

60

12

4

T.Viết

Mai

3

Thuỷ lực

45

6

3

T.Viết

Nhã

4

Chi tiết máy

75

18

5

T.Viết

Hiệp

5

C.Sở cắt gọt Kl

105

48

7

T.Viết

Kiên

6

Đồ gá

30

30

2

T.Viết

Nga

7

Công nghệ SC

75

75

5

T.Viết

Kiên

8

Công nghệ CTM

90

90

6

T.Viết

T.Bình

9

TT Hàn

2T

80h

2

T.H

Minh

10

TT Nguội

5T

200h

5

T.H

Vạn

11

TT Phay

2T

80h

2

T.H

Tuấn

12

TT Rèn

2T

80h

2

T.H

Thắng