* Giảng đường B 305 (Chiều) GVCN: Đỗ Thị Thu Hường

STT
Tên Môn
Tổng số
Chưa dạy
Hệ số
Hình thức thi
Giáo viên

1

Soạn thảo VB

45

27

3

T.Viết

Thuyên

2

Kế toán DN 01

120

120

8

T.Viết

Thảo

3

Kế toán DN 02

90

90

6

T.Viết

L.hà

4

Kinh tế Ch.trị

90

90

6

T.Viết

Duyên

5

Kế toán HCSN

60

60

4

 

Hư­ờng

6

Tài chính DN

150

150

10

T.Viết

Hằng

7

Thống kê DN

60

60

4

T.Viết

Hùng

8

Maketing

30

30

2

T.Viết

Hư­ờng

9

Kiểm toán

30

30

2

T.Viết

Hư­ờng

10

P tích HĐKTDN

60

60

4

T.Viết

 

11

Ktoán DN vừa&nhỏ

75

75

5

T.Viết

 

12

Kế toán máy

45

45

3

 

 

13

Kế toán DN 03

75

75

5

T.Viết

 

 

TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­­ư

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

1

KTDN1

Kế toán DN 2

KTDN1

Soạn thảo VB

KTDN1

Soạn thảo VB

KTDN1

Kế toán DN 2

KTDN1

Kế toán DN 2

Từ 05/08 - 08/09

(Số tuần: 5)

2

THI HẾT MÔN

Từ 09/09 - 15/09

3

Kinh tế Ch.trị

Kế toán DN 1

Kinh tế Ch.trị

Kế toánn DN 1

Kế toánn DN 1

Kế toán DN 02

Kế toán DN 2

Kinh tế Ch.trị

Kinh tế Ch.trị

Kế toán DN 02

Từ 16/09 - 20/10

(Số tuần: 5)

4

THI HẾT MÔN

Từ 21/10 - 27/10

5

KT HCSN

Thống kê DN

KT HCSN

Thống kê DN

KT HCSN

Thống kê DN

KT HCSN

Kinh tế Ch.trị

Kinh tế Ch.trị

Thống kê DN

Từ 28/10 - 01/12

(Số tuần: 5)

6

THI HẾT MÔN

Từ 02/12 - 08/12

7

Tài chính DN

Maketing

Tài chính DN

Kiểm toán

Tài chính DN

Maketing

Tài chính DN

Kiểm toán

Tài chính DN

Thống kê

Từ 09/12 - 12/01

(Số tuần: 5)

8

THI HẾT MÔN

Từ 13/01 - 19/01