DANH SÁCH HSSV ĐƯỢC TRỢ CẤP XÃ HỘI 140.000Đ/THÁNG

 K45+K46+K47

(Thời gian được hưởng trợ cấp từ ngày 01/10/2013)

>> Xem chi tiết danh sách

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

13(16)

Trương Văn  Tìu

25.11.91

Điện A.CĐ- K45

2

3bs12

Vương Hồng Duy

28.12.93

Điện A.CĐ- K45

3

8 c11

Lương Thị Hạnh

16.10.92

Điện A.CĐ- K45

4

19 c11

Bàn Văn Khánh

19.05.91

Điện A.CĐ- K45

5

34 c11

Hoàng Văn Hơn

17.09.92

Điện A.CĐ - 1 - K45

6

18 c11

Lưu Viết Dũng

30.03.93

Điện A.CĐ- K45

7

3 c11

Đinh Khánh Duy

08.12.93

Điện A.CĐ- K45

8

40(42)

Lăng Văn Nụ

11.03.92

Điện B.CĐ- K45

9

2 c11

Trần Duy Tuấn

08.04.93

Điện B.CĐ- K45

10

15 c11

Triệu Quý Vinh

24.03.93

Điện B.CĐ- K45

11

14 c11

ChuVăn Thường

11.08.93

Điện B.CĐ- K45

12

25 c11

Nguyễn Đức Thủy

12.08.93

Điện B.CĐ- K45

13

5c11

Viên Văn Thế

24.08.89

Điện C.CĐ- K45

14

70 c11

Hoàng Văn Thắng

08.03.90

Điện C.CĐ- K45

15

71 c11

Nông Văn Đức

05.01.91

Điện C.CĐ- K45

16

36 c11

Mông Thị Duyên

01.08.92

Tin.CĐ- K45

17

35 c11

Lường Thị Quyên

20.04.91

Tin.CĐ- K45

18

39(29)

Nguyễn Công Chính

18.09.93

Tin.CĐ- K45

19

25(40)

Lý Văn Tạ

05.12.92

Cơ khí A.CĐ- K45

20

35(43)

Dương Hồng Quân

26.10.92

Cơ khí A.CĐ- K45

21

2bs13

Lý Văn Sáng

28.01.92

Cơ khí A.CĐ- K45

22

20 c11

Lê Văn Quang

01.06.93

Cơ khí A.CĐ- K45

23

30 c11

Nông Tuấn Đạt

14.01.93

Cơ khí A.CĐ- K45

24

31 c11

Lôi Văn Quyết

19.10.92

Cơ khí A.CĐ- K45

25

39 c11

Đinh Đại Lâm

10.08.91

Cơ khí A.CĐ- K45

26

10 c11

Hoàng Văn Trọng

03.03.93

Cơ khí B.CĐ- K45

27

21 c11

Ma Văn  Trọng

26.06.93

Cơ khí B.CĐ- K45

28

16

Hoàng Văn Thiệu

19.02.92

Cơ khí C.CĐ- K45

29

23 c11

Lương Văn Vệ

24.10.93

Cơ khí C.CĐ- K45

30

72 c11

Vi Văn Long

12.11.93

Cơ khí C.CĐ- K45

31

13 c11

Hà Đức Cảnh

21.12.93

Hàn.CĐ- K45

32

32 c11

Sằm Thị Huệ

12.11.91

Kế toán.CĐ- K45

33

5(12)

Hoàng Thị Tới

05.06.92

Kế toán.CĐ- K45

34

6(24)

Lăng Thị Kiều

18.10.93

Kế toán.CĐ- K45

35

7(26)

ChuThị Sèn

28.12.93

Kế toán.CĐ- K45

36

8

Dương Thị Hoài Dung

06.03.93

Kế toán.CĐ- K45

37

11(28)

Triệu Thị Châm

01.10.92

Kế toán.CĐ- K45

38

28(27)

Nông Thị Thảm

26.09.93

Kế toán.CĐ- K45

39

22 c11

Hoàng Văn Quang

18.06.93

Quản Trị.CĐ- K45

40

4

Quán Văn Nam

27.07.93

Điện A.CĐ- K46

41

7BS13

Nông Văn Dũng

09.04.93

Điện A.CĐ- K46

42

12C11

Hoàng Văn Đạt

17.09.94

Điện A.CĐ- K46

43

22C11

Đào Ngọc Thái

28.03.94

Điện B.CĐ- K46

44

23C11

Lương Tuấn  Long

17.07.94

Điện B.CĐ- K46

45

12(27)

Hoàng Thị Thầm

21.10.92

Điện B.CĐ- K46

46

13(28)

Bùi Văn Định

05.03.94

Điện B.CĐ- K46

47

20(16)

Lương Văn Cao

16.03.94

Điện B.CĐ- K46

48

22

Ma Văn Thức

25.03.92

Điện B.CĐ- K46

49

9C11

Hứu Văn Sơn

29.07.93

Điện C.CĐ- K46

50

21(14)

Trần Văn Thân

10.09.94

Điện C.CĐ- K46

51

10(4)

Dương Mạnh Cường

07.08.94

Cơ khí B.CĐ- K46

52

11(6)

Ma Phúc Hoàn

16.06.94

Cơ khí B.CĐ- K46

53

7 C11

Dương Anh Tuấn

08.01.93

Cơ khí B.CĐ- K46

54

10C11

Hoàng A Tuấn

24.12.92

Cơ khí B.CĐ- K46

55

43C11

Vương Đức Quyền

07.06.94

Cơ khí B.CĐ- K46

56

15BS13

Ma Văn Ninh

21.07.94

Cơ khí B. CĐ- K46

57

11C11

Lý Tuấn  Anh

10.04.93

Cơ khí C.CĐ- K46

58

13C11

Trần Văn Huy

15.10.94

Cơ khí C.CĐ- K46

59

15C11

Lý Văn  Dậu

07.09.93

Cơ Khí C.CĐ- K46

60

2 C11

Mạc Thị Liên

24.06.93

Kế toán.CĐ- K46

61

1 C11

Lương Thị  Mơ

27.11.94

Kế toán.CĐ- K46

62

5 C11

Nguyễn Văn Tý

20.01.92

Điện B.TCCN- K46

63

6

Nông Văn Thái

03.04.95

Điện A.CĐ- K47

64

4

Lò Văn  Chung

05.01.94

Điện A.CĐ- K47

65

19

Ma Quang Đức

18.11.94

Điện B.CĐ- K47

66

20

Đinh Thị Lan

21.10.95

Điện B.CĐ- K47

67

10

Nguyễn Đình  Lành

27.03.92

Điện B.CĐ- K47

68

8

Đàm Thị  Dung

18.05.95

Điện B.CĐ- K47

69

21

Nông Thị Uyên

18.11.95

Điện B.CĐ- K47

70

7

Đặng Văn  Dương

17.10.94

Cơ khí B.CĐ- K47

71

18

Hoàng Xuân Vượng

29.12.94

Cơ khí B.CĐ- K47

72

25

Lưu Ngọc Duy

13.01.94

Cơ khí B.CĐ- K47

73

23

Dương Thị Phượng

17.12.94

TCNCS- K47

74

24

Phạm Văn Nguyên

22.10.98

TCNCS- K47

DANH SÁCH HSSV ĐƯỢC TRỢ CẤP XÃ HỘI 100.000Đ/THÁNG

 K45+K46+K47

(Thời gian được hưởng trợ cấp từ ngày 01/10/2013)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

27(54)

Trần Minh Quý

20.09.93

Điện B.CĐ- K45

2

34(66)

Bùi Trung Thức

21.05.92

Điện B.CĐ- K45

3

1(38bx12)

Vi Văn  Thế

20.03.93

Điện C.CĐ- K45

4

30

Nguyễn Thanh Doãn

13.02.93

Điện B.CĐ- K45

5

22(63)

Đào Thu Hiền

06.05.93

Tin.CĐ- K45

6

37

Đỗ Khắc Quyết

01.08.92

Cơ khí A.CĐ- K45

7

15(73)

Vũ Trí Sơn

01.10.93

Cơ khí A.CĐ- K45

8

33(56)

Nguyễn Văn Hùng

15.06.93

Cơ khí B.CĐ- K45

9

29

Đậu Minh Trường

12.08.93

Cơ khí C.CĐ- K45

10

9

Hầu Minh Hải

09.09.93

Cơ khí C.CĐ- K45

11

24(34bx12)

Trần Văn Huyên

14.12.93

Cơ khí C.CĐ- K45

12

17(75)

Nguyễn Thị Nga

08.08.92

Kế toán .CĐ- K45

13

18(85)

Đoàn Thị Bích-

20.01.93

Kế toán.CĐ- K45

14

3

Lê Thị  Trình

20.12.93

Kế toán.CĐ- K45

15

12

Nguyễn Thị Vy

10.12.93

Kế toán.CĐ- K45

16

19

Trần Hữu Tuấn

140.8.94

Điện B.CĐ- K46

17

17(55)

Phùng Văn Tuấn

09.10.94

Điện B.TCCN- K46

18

1(52)

Hoàng Văn Dũng

16.11.93

Cơ khí.TCCN- K46

19

3

Lý Hào Quang

25.05.96

Điện.TCNCS- K46

20

3

Lâm Văn Hân

09.05.95

Điện A.CĐ- K47

21

15

Văn Trọng Phương

18.08.95

Điện B.CĐ- K47

>> Xem chi tiết danh sách