TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ư

Thứ năm

Thứ sỏu

Thời gian

Phòng học

1

Công nghệ phôi

Đồ gá

Đồ gá

Máy công cụ

Máy công cụ

Đồ gá

TT Máy công cụ

(Hành chính)

TTMáy công cụ

(Hành chính)

Từ 04/08 ¸17/08

(Số tuần: 2)

Sáng

A 403

 

3

THI HẾT MễN

 

4

CAD/CAM

Đồ gá

Đồ gỏ

CAD/CAM

CAD/CAM

Đồ gá

TT Máy công cụ

(Hành chính)

TT Máy công cụ

(Hành chính)

Từ 25/08 ¸28/09

(Số tuần: 5)

5

CAD/CAM

(1,2,3,4)

CAD/CAM

(1,2,3,4)

TT Máy công cụ

(Hành chính)

TT Máy công cụ

(Hành chính)

TT Máy công cụ

(Hành chính)

Từ 29/09¸02/11

(Số tuần: 5)

6

THỰC TẬP TỐT NGHIỆP

Từ 04/11 ¸08/02

(Số tuần: 14)