TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ư

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

Phòng học

1

TT máy công cụ

(hành chính)

TT máy công cụ

(hành chính)

Máy công cụ

Công nghệ phôi

Máy công cụ

Đồ gá

Máy công cụ

Đồ gá

Từ 04/08 ¸24/08

(Số tuần: 3)

Chiều

A 403

 

4

THI HẾT MÔN

Từ 25/08 ¸31/08

(Số tuần: 1)

5

TT máy công cụ

(hành chính)

TT máy công cụ

(hành chính)

TT máy công cụ

(hành chính)

CAD/CAM

Đồ gá

CAD/CAM

Đồ gá

Từ 01/09 ¸05/10

(Số tuần: 5)

 

 

 

6

TT máy công cụ

(ca chiều)

TT máy công cụ

(ca chiều)

CAD/CAM

(1,2,3,4)

CAD/CAM

(1,2,3,4)

CAD/CAM

(1,2,3,4)

Từ 06/10¸26/10

(Số tuần: 3)

7

THI HẾT MÔN

Từ 27/10 ¸02/11

(Số tuần: 1)

 

THỰC TẬP TỐT NGHIỆP

Từ 03/11 ¸08/02

(Số tuần: 14)