TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ư

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

Phòng học

1

Nguyên lý máy

Chi tiết máy

C.sở cắt gọt

KLĐiện kỹ thuật

Chi tiết máy

C.sở cắt gọt KL

C.sở cắt gọt KL

Điện kỹ thuật

Chi tiết máy

Nguyên lý máy

Từ 04/08¸24/8

(Số tuần: 3)

 

 

Chiều

B 301

2

THI HẾT MÔN

Từ 25/08¸31/8

3

Đồ gá

Công nghệ Sửa chữa

C.sở cắt gọt KL

Điện kỹ thuật

Công nghệ Sửa chữa

C.sở cắt gọt KL

CN Chế tạo máy

Điện kỹ thuật

CN Chế tạo máy

Đồ gá

Từ 01/9 ¸05/10

(Số tuần: 5)

4

THI HẾT MÔN

Từ 06/10¸12/10

5

Thực tập Hàn

(hành chính)

Thực tập Hàn

(hành chính)

Công nghệ Sửa chữa

CN Chế tạo máy

CN Chế tạo máy

Công nghệ Sửa chữa

CN Chế tạo máy

Công nghệ Sửa chữa

Từ 13/10¸16/11

(Số tuần: 5)

6

Thực tập Rèn

(hành chính)

Thực tập Rèn

(hành chính)

Thực tập Rèn

(hành chính)

CN Chế tạo máy

(1,2,3,4)

CN Chế tạo máy

(1,2,3,4)

Từ 17/11 ¸14/12

(Số tuần: 4)

 

7

Thực tập Nguội

(hành chính)

Thực tập Nguội

(hành chính)

Thực tập Nguội

(hành chính)

Thực tập Nguội

(hành chính)

Thực tập Nguội

(hành chính)

Từ 15/12 ¸01/02

(Số tuần: 7)

 

8

Thực tập Phay

(hành chính)

Thực tập Phay

(hành chính)

Thực tập Phay

(hành chính)

Thực tập Phay

(hành chính)

Thực tập Phay

(hành chính)

Từ 02/02 ¸08/02

(Số tuần: 1)