TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ t­ ­

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

Phòng học

1

Chính trị

Vẽ kỹ thuật

Pháp luật

Mạch điện

Chính trị

Vẽ kỹ thuật

Ngoại ngữ

Khí cụ điện

Khí cụ điện

Ngoại ngữ

Từ 4/8¸07/9

(Số tuần 5)

Sáng

B102

 

 

2

THI HẾT MÔN

Từ 9/9¸14/9

(Số tuần 5)

3

Mạch điện

Điện tử CB

Mạch điện

(6h)

TH ĐTử CB

(6h)

Khí cụ điện

Ngoại ngữ

Mạch điện

Ngoại ngữ

Từ15/9¸19/10

(Số tuần:5)

4

THI HẾT MÔN

 

5

Đo l­ường

TH ĐTử CB

Đo l­ường

(8)

TH ĐTử CB

Máy điện

Điện tử CB

(6h)

Máy điện

(8h)

Từ27/10¸30/11

(Số tuần:5)

6

Máy điện

Vẽ điện

Máy điện

(hành chính)

Máy điện

(hành chính)

Máy điện

(hành chính)

Máy điện

(hành chính)

Từ 01/12¸04/1

(Số tuần:5)

7

Vẽ điện

Điện tử công suất

Điện tử công suất

(ca sáng)

PLC cơ bản

(sáng 5h)

PLC cơ bản

(sáng 5h)

PLC cơ bản

(sáng 5h)

Từ 05/01¸08/2

(Số tuần:5)