TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ tư ­

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

Phòng học

1

Vẽ kỹ thuật

Ngoại ngữ

Chính trị

Pháp luật

Vật liêu CK

Chính trị

Cơ kỹ thuật

Ngoại ngữ

Cơ kỹ thuật

Vẽ kỹ thuật

Từ 4/8¸07/09

(Số tuần 5)

Sáng

B 103

 

 

Thi hết môn

Từ 8/9¸14/09

2

Vật liêu CK Ngoại ngữ

Dung sai

Vẽ kỹ thuật

Vẽ kỹ thuật

Cơ kỹ thuật

Vật liêu CK

Ngoại ngữ

Cơ kỹ thuật

Vẽ kỹ thuật

Từ15/9¸19/10

(Số tuần:5)

3

Thi hết môn

Từ 20/10¸26/10

4

KT Điện-Đtử CN

Dung sai

Dung sai

KT Điện-Đtử CN

Chế tạo phôi hàn

KT Điện-Đtử CN

Chế tạo phôi hàn

(hành chính)

Chế tạo phôi hàn

(hành chính)

Từ27/10¸30/11

(Số tuần:5)

5

Thi hết môn

Từ 10/12¸16/12

6

Chế tạo phôi hàn

(ca chiều)

Chế tạo phôi hàn

(ca chiều)

Chế tạo phôi hàn

(ca chiều)

Chế tạo phôi hàn

(ca chiều)

Chế tạo phôi hàn

(ca chiều)

Từ08/12¸21/12

(Số tuần:2)

7

Gá lắp kết cấu hàn

(ca chiều)

Gá lắp kết cấu hàn

(ca chiều)

Gá lắp kết cấu hàn

(ca chiều)

Gá lắp kết cấu hàn

(ca chiều)

Gá lắp kết cấu hàn

(ca chiều)

Từ22/12¸05/1

(Số tuần: 2)

 

Hàn hồ quang tay  CB

(hành chính)

Hàn hồ quang tay  CB

(hành chính)

Hàn hồ quang tay  CB

(hành chính)

Hàn hồ quang tay  CB

(hành chính)

Hàn hồ quang tay  CB

(hành chính)

Từ 06/01¸08/2

(Số tuần: 5)