TT

Thứ hai

Thứ ba

Thứ tư ­

Thứ năm

Thứ sáu

Thời gian

Phòng học

1

Vẽ kỹ thuật

Ngoại ngữ

Vật liêu CK

Pháp luật

Vật liêu CK

Dung sai

Cơ kỹ thuật

Ngoại ngữ

Cơ kỹ thuật

Vẽ kỹ thuật

Từ 4/8¸07/09

(Số tuần 5)

Sáng

B 103

 

 

Thi hết môn

 

2

Dung sai

Ngoại ngữ

Dung sai

Vẽ kỹ thuật

Vẽ kỹ thuật

Cơ kỹ thuật

Vật liêu CK

Ngoại ngữ

Cơ kỹ thuật

Vẽ kỹ thuật

Từ15/9¸19/10

(Số tuần:5)

3

Thi hết môn

Từ 20/10¸26/10

4

KT Điện-Đtử CN

Kỹ thuật chung ô tô

Kỹ thuật chung ô tô

KT Điện-Đtử CN

KT Điện-Đtử CN

(1,2,3)

Kỹ thuật chung ô tô(sáng 5h)

Kỹ thuật chung ô tô(sáng 5h)

Từ27/10¸30/11

(Số tuần:5)

5

Thi hết môn

Từ 10/12¸16/12

6

BDSC.CCTKTT & các BP cố định của đ/c 1

(hành chính)

BDSC.CCTKTT & các BP cố định của đ/c 1

(hành chính)

BDSC.CCTKTT & các BP cố định của đ/c 1

(hành chính)

BDSC.CCTKTT & các BP cố định của đ/c 1

(hành chính)

BDSC.CCTKTT & các BP cố định của đ/c 1

(hành chính)

Từ 08/12¸28/12

(Số tuần:3)

7

BDSC. Phân phối khí

(hành chính)

BDSC. Phân phối khí

(hành chính)

BDSC. Phân phối khí

(hành chính)

BDSC. Phân phối khí

(hành chính)

BDSC. Phân phối khí

(hành chính)

Từ29/12¸18/1

(Số tuần: 3)

8

BDSC HT Bôi trơn làm mát

(Ca sáng)

BDSC HT Bôi trơn làm mát

(Ca sáng)

BDSC HT Bôi trơn làm mát

(Ca sáng)

BDSC HT Bôi trơn làm mát

(Ca sáng)

BDSC HT Bôi trơn làm mát

(Ca sáng)

Từ18/01¸8/2

(Số tuần: 3)