DANH SÁCH HSSV ĐẠT HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP

HỌC KỲ II- NĂM HỌC: 2013 – 2014

(Ban hành kèm theo Quyết định số: 253 /QĐ-CĐCN, ngày 12 tháng 06  năm 2014 của Hiệu trưởng                                                                                                                                                                                                                                                                                                                trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên)

TT

Họ và tên

Lớp

Điểm
TBC

XL
RL

XL
HB

Mức HB

Ghi chú

1          

Lê Công  An

Điện A.CĐ- K45

7,30

XS

Khá

450.000

 

2          

Nguyễn Văn Sinh

Điện A.CĐ- K45

7,49

Tốt

Khá

450.000

 

3          

Trần Thị Cẩm Vân

Điện A.CĐ- K45

7,58

Tốt

Khá

450.000

 

4          

Lê Văn Vi

Điện A.CĐ- K45

7,94

XS

Giỏi

495.000

LP+0,1

5          

Vi Văn Quân

Điện A.CĐ- K45

7,54

Tốt

Khá

450.000

 

6          

Mai Viết Ba

Điện B.CĐ- K45

7,85

XS

Giỏi

495.000

BT+0,2

7          

Nguyễn Đức Hảo

Điện B.CĐ- K45

7,59

Tốt

Khá

450.000

 

8          

Mai Ngọc Kim

Điện B.CĐ- K45

7,51

XS

Khá

450.000

 

9          

Nguyễn Thị Loan

Điện B.CĐ- K45

7,54

XS

Khá

450.000

 

10      

Bùi Trung Thức

Điện B.CĐ- K45

7,85

Tốt

Khá

450.000

 

11        

Nguyễn Văn Hùng

Điện C.CĐ- K45

8,02

Tốt

Giỏi

495.000

 

12      

Lưu Văn Hưng

Cơ khí A.CĐ- K45

8,48

XS

Giỏi

495.000

 

13      

Nguyễn Văn Mạnh

Cơ khí A.CĐ- K45

8,29

XS

Giỏi

495.000

TPKTX+0,1

14      

Nguyễn Văn Thoại

Cơ khí A.CĐ- K45

8,39

XS

Giỏi

495.000

 

15      

Nghiêm Xuân Kháng

Cơ khí B.CĐ- K45

7,99

Tốt

Khá

450.000

 

16      

Giáp Văn Ngọc

Cơ khí B.CĐ- K45

8,04

Tốt

Giỏi

495.000

 

17      

Mai Xuân Tuân

Cơ khí B.CĐ- K45

7,93

XS

Giỏi

495.000

LT+0,2

18      

Nguyễn Thị Hiển

Cơ khí C.CĐ- K45

7,51

XS

Khá

450.000

 

19      

Lương Văn Vệ

Cơ khí C.CĐ- K45

7,93

Khá

Khá

450.000

 

20      

Lê Văn Kỳ

Hàn.CĐ- K45

8,08

XS

Giỏi

495.000

 

21      

Đào Thu Hiền

Tin.CĐ- K45

8,24

XS

Giỏi

495.000

 

22      

Nguyễn Thị Hiền

Kế toán.CĐ- K45

8,12

Tốt

Giỏi

429.000

 

23      

Lê Thị Trình

Kế toán.CĐ- K45

8,25

Tốt

Giỏi

429.000

 

24      

Âu Thị Trọng

Kế toán.CĐ- K45

8,17

Tốt

Giỏi

429.000

 

25      

Hoàng Thị Trúc

Kế toán.CĐ- K45

8,22

Tốt

Giỏi

429.000

 

26      

Hoàng Văn Quang

Quản Trị.CĐ- K45

8,02

Tốt

Giỏi

429.000

TPKTX+0,1

27      

Trương Thế Vũ

Điện.TCNCS- K45

7,4

Tốt

Khá

450.000

 

28      

Lê Văn Tuấn

Hàn. TCNCS- K45

7,1

Tốt

Khá

450.000

 

29      

Đỗ Minh Vương

S/c ôtô. TCNCS- K45

7,7

XS

Khá

450.000

 

30      

Lê Hữu Tình

Điện A.TCCN- K46

8,2

Tốt

Giỏi

429.000

 

31     

Nguyễn Văn Tùng

Điện A.TCCN- K46

8,0

Tốt

Giỏi

429.000

 

32     

Nguyễn Thị Quỳnh

Điện A.TCCN- K46

7,6

XS

Khá

390.000

 

33      

Nguyễn Thị Vân Trà

Điện B.TCCN- K46

7,9

XS

Giỏi

429.000

BT+0,2

34      

Nguyễn Tiến Mạnh

Cơ khí.TCCN- K46

7,0

Tốt

Khá

390.000

 

35      

Bùi Thị Hạnh

Kế toán.TCCN- K46

8,3

XS

Giỏi

374.000