DANH SÁCH

THƯỞNG HSSV HỌC TẬP VÀ RÈN LUYỆN ĐẠT LOẠI GIỎI

Học kỳ II, năm học: 2013– 2014

(Ban hành kèm theo Quyết định số: 254/ QĐ-CĐCN, ngày 12 tháng 06 năm 2014 của Hiệu trưởng trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên)

TT

Họ và tên

Lớp

Điểm
TBC

Xếp loại
RL

Mức thưởng

Ghi chú

   1   

Lê Văn Vi

Điện A.CĐ- K45

7,94

XS

50.000

LP+0,1

    2   

Mai Viết Ba

Điện B.CĐ- K45

7,85

XS

50.000

BT+0,1

   3   

Lê Minh Tâm

Điện C.CĐ- K45

8,01

Tốt

50.000

 

   4    

Nguyễn Văn Hùng

Điện C.CĐ- K45

8,02

Tốt

50.000

 

   5   

Trịnh Thiện Thọ

Điện C.CĐ- K45

7,86

Tốt

50.000

LT+0,2

   6   

Quách Hải Đăng

Cơ khí A.CĐ- K45

8,14

Tốt

50.000

 

   7   

Lưu Văn Hưng

Cơ khí A.CĐ- K45

8,48

XS

50.000

 

    8   

Tạ Quang Hưng

Cơ khí A.CĐ- K45

8,24

XS

50.000

 

   9   

Trần Thế Long

Cơ khí A.CĐ- K45

8,06

Tốt

50.000

 

 10           

Lương Hồng Mạnh

Cơ khí A.CĐ- K45

8,13

Tốt

50.000

 

 11           

Nguyễn Văn Mạnh

Cơ khí A.CĐ- K45

8,29

Tốt

50.000

 

 12           

Trần Hồng Phước

Cơ khí A.CĐ- K45

8,01

Tốt

50.000

 

 13           

Lê Văn Quang

Cơ khí A.CĐ- K45

8,25

XS

50.000

 

 14           

Nguyễn Văn Thoại

Cơ khí A.CĐ- K45

8,39

XS

50.000

 

 15           

Giáp Văn Ngọc

Cơ khí B.CĐ- K45

8,04

Tốt

50.000

BT+0,2

 16           

Mai Xuân Tuân

Cơ khí B.CĐ- K45

7,93

XS

50.000

LT+0,1

 17           

Lê Văn Kỳ

Hàn.CĐ- K45

8,08

XS

50.000

 

 18           

Mông Thị Duyên

Tin.CĐ- K45

7,86

XS

50.000

LT+0,2

 19           

Đào Thu Hiền

Tin.CĐ- K45

8,24

XS

50.000

 

 20           

Lường Thị Quyên

Tin.CĐ- K45

8,13

XS

50.000

 

 21           

Nguyễn Thị Hiền

Kế toán.CĐ- K45

8,12

Tốt

50.000

 

 22           

Hoàng Thị Nhung

Kế toán.CĐ- K45

8,02

Tốt

50.000

 

 23           

Lê Thị Trình

Kế toán.CĐ- K45

8,25

Tốt

50.000

 

 24           

Âu Thị Trọng

Kế toán.CĐ- K45

8,17

Tốt

50.000

 

 25           

Hoàng Thị Trúc

Kế toán.CĐ- K45

8,22

Tốt

50.000

 

 26           

Hoàng Văn Quang

Quản Trị.CĐ- K45

8,02

XS

50.000

 

 27           

Lê Thị Quyên

Quản Trị.CĐ- K45

7,97

Tốt

50.000

LP+0,1

 28           

Lê Hữu Tình

Điện A.TCCN- K46

8,2

Tốt

50.000

 

 29           

Nguyễn Văn Tùng

Điện A.TCCN- K46

8,0

Tốt

50.000

 

30           

Nguyễn Thị Vân Trà

Điện B.TCCN- K46

7,9

XS

50.000

BT+0,2

 31           

Bùi Thị Hạnh

Kế toán.TCCN- K46

8,3

XS

50.000