BẢNG TỔNG HỢP GIỜ GIẢNG KHOA CƠ KHÍ

NĂM HỌC 2011 - 2012

TT

Họ và tên

HSL

Kỳ I

Kỳ II

Giờ TG

Giờ
chuẩn

Giờ
ĐM

Giờ
thừa

Giờ
thiếu

Ghi
chú

93

Nguyễn Quốc Dũng

3.33

72.7

350.34

423.04

651

360.5

62.54

 

TK+dh

94

Nguyễn Xuân Đỉnh

3.99

566

517.7

1083.7

651

360.9

722.8

 

4-6pk

95

Vũ Chí Bang

3.33

151.3

382

533.3

651

300.75

232.55

 

TT+dh

96

Nguyễn Thái Bình

3.33

225.6

254.4

480

651

-77

557

 

TT+dh

97

Phan Xuân Linh

3.99

384.35

417

801.35

651

488.2

313.15

 

 

98

Cao Đông Phong

3

293.5

567.7

861.2

651

651

210.2

 

 

99

Trần Thị Hải Tuyết

3.99

178.1

293.15

471.25

651

651

 

179.75

 

100

Huỳnh Thị Hồng

2.67

123

390.4

513.4

566

566

 

52.6

 

101

Trần Nguyên Tuấn

3.96

111

470.6

581.6

620

620

 

38.4

 

102

Ninh Văn Tiến

3.33

673.7

572.13

1245.8

651

651

594.83

 

 

103

Lưu Văn Hùng

3.99

116.1

424.8

540.9

651

651

 

110.1

 

104

Trần Thanh Hưng

2.41

463.3

401.15

864.45

566

566

298.45

 

 

105

Hoàng Văn Chung

3

335.8

307.65

643.45

582

582

61.45

 

 

106

Nguyễn Quốc Minh

3.65

240.1

253.6

493.7

620

620

 

126.3

 

107

Nông Quốc Thành

2.72

289.2

351

640.2

620

620

20.2

 

 

108

Trần Đăng Thanh

4.89

331.6

296.2

627.8

620

620

7.8

 

 

109

Nguyễn Văn Thắng

3.63

318.45

346.4

664.85

620

620

44.85

 

 

110

La Thanh Sơn

2.73

500.7

599.04

1099.7

620

620

479.74

 

 

111

Đỗ Huy Vạn

3.66

407.3

346.6

753.9

651

651

102.9

 

 

112

Đỗ Duy Thái

2.67

37.3

513.53

550.83

651

378

172.83

 

 

113

Ngô Thị Hà

2.67

112.7

129

241.7

582

482

 

240.3

 

114

Tống Duy Hoàng

2.67

367.4

334.5

701.9

582

582

119.9

 

 

115

Vũ Mạnh Huy

2.67

217.5

332.85

550.35

582

582

 

31.65

 

116

Nguyễn Ngọc Hường

2.67

415.95

194.7

610.65

582

482

128.65

 

 

117

Lê thị Huế

2.67

517

252.7

769.7

582

582

187.7

 

 

118

Trần thanh Quang

3.33

482.1

113.05

595.15

651

488.2

106.95

 

 

119

Hà Quốc Hùng

3.66

299.6

367.7

667.3

651

651

16.3

 

 

120

Phạm Tuấn Hiệp

2.34

205.1

275.55

480.65

566

566

 

85.35

 

121

Nguyễn Ngọc Kiên

3

215.8

299.7

515.5

651

651

 

135.5

 

122

Đặng Thanh Nga

2.34

252.4

316.75

569.15

566

501

68.15

 

26/5 Ts

123

Chu Văn Nhã

2.34

402.35

348.15

750.5

566

566

184.5

 

 

124

Đào Hoàng Bách

2.34

273.25

296.51

569.76

566

566

3.76

 

 

125

Nguyễn Huy Hùng

2.34

223.6

269.06

492.66

566

566

 

73.34