BẢNG TỔNG HỢP GIỜ GIẢNG KHOA ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - TIN HỌC

NĂM HỌC 2011 - 2012

TT

Họ và tên

HSL

Kỳ I

Kỳ II

Giờ TG

Giờ
chuẩn

Giờ
ĐM

Giờ
thừa

Giờ
thiếu

Ghi
chú

39

Gia Thị Định

3.33

291.4

247.2

538.6

651

360.5

178.1

 

TK+3TDH

40

Nguyễn Công Thành

2.67

285.4

312.9

598.3

582

582

16.3

 

 

41

Nguyễn Hải Yến

2.67

382.9

239.1

622

582

516.5

105.5

 

 

42

Lưu Hồng Quang

2.67

378.5

240

618.5

582

582

36.5

 

 

43

Nguyễn T Quỳnh Lê

3

460.5

217.4

677.9

651

651

26.9

 

 

44

Hoàng Tuệ Minh

3.33

565.8

323.2

889

651

488.2

400.8

 

 

45

Nguyễn Trung Phương

4.98

6

72

78

60

60

18

 

 

46

Trần Thị Nam

3

345.3

416.5

761.8

582

651

110.8

 

 

47

Đàm Bảo Lộc

3

456.8

340.7

797.5

651

651

146.5

 

 

48

Nguyễn Văn Nghiệp

2.67

246.6

232.6

479.2

582

582

 

102.8

 

49

Nguyễn Thị Hồng

2.67

337.2

333

670.2

582

582

88.2

 

 

50

Nguyễn Duy Quang

2.67

315

315.4

630.4

582

582

48.4

 

 

51

Phạm Thị Huyền

3.33

373.6

536

909.6

651

651

258.6

 

 

52

Thiều Thị Hồng

4.32

293.5

658.8

952.3

651

488.2

464.1

 

 

53

Nguyễn Ngọc Thuần

3.33

449.6

467.1

916.7

651

651

265.7

 

 

54

Đàm Thanh Hưởng

3.66

323.2

491.5

814.7

651

651

163.7

 

 

55

Tô Văn Thái

3.33

365.6

415.8

781.4

651

651

130.4

 

 

56

Nguyễn Việt Hùng

3.66

384.9

437.9

822.8

651

544.5

278.3

 

 

57

Bùi Anh Tuấn

2.67

341.8

240.5

582.3

566

566

16.3

 

 

58

Nguyễn Tuấn

3

46.5

116.8

163.3

620

620

 

456.7

 

59

Lê Tùng

3

225

434.8

659.8

651

651

8.8

 

 

60

Cù Xuân Hùng

3.33

416.4

346.9

763.3

651

488.2

275.1

 

 

61

Nguyễn Minh Tuấn

4.98

252.6

360.4

613

651

651

 

38

 

62

Nguyễn Văn Năng

4.98

414.3

0

414.3

365.5

267.8

146.5

 

PP+PK

63

Chu T. Thùy Giang

3.33

403.2

250.2

653.4

651

651

2.4

 

 

64

Ng Khải Hoài Anh

3

325.6

284.3

609.9

651

651

 

41.1

 

65

Vũ Đình Minh

3.33

348.4

302.9

651.3

651

488.2

163.1

 

 

66

Nguyễn Ngọc Thảo

3

401.3

283

684.3

651

651

33.3

 

 

67

Trần Thị Loan

3

249.5

251.9

501.4

651

551

 

49.6

 

69

Lê Thị Bích Hảo

2.34

100

289.9

389.9

566

360

29.9

 

TS+CN

70

Nguyễn T. Hồng Nhung

1.989

257.8

266.8

524.6

566

509.4

15.2

 

Tsu