BẢNG TỔNG HỢP GIỜ GIẢNG KHOA KINH TẾ

NĂM HỌC 2011 - 2012

TT

Họ và tên

HSL

Kỳ I

Kỳ II

Giờ TG

Giờ
chuẩn

Giờ
ĐM

Giờ
thừa

Giờ
thiếu

Ghi
chú

81

Dương T Thúy Ngư

3

441.8

379

820.8

651

418.2

402.6

 

 

82

Pham Thúy Hằng

3

659.5

661.2

1320.7

651

651

669.7

 

 

83

Ng Thu Thảo

2.67

266.6

410.93

677.53

582

482

195.53

 

 

84

Đào Mạnh Hùng

2.67

412.1

380.2

792.3

582

582

210.3

 

 

85

Kiều Vân Trang

2.67

491.6

85.5

577.1

582

582

 

4.9

 

86

Đỗ Thu Hường

2.67

580.2

460.4

1040.6

582

582

458.6

 

 

87

Ngô Thanh Hòa

2.34

713.4

300.2

1013.6

566

566

447.6

 

 

88

Lê Thu Hà

2.34

617.3

370.6

987.9

566

566

421.9

 

 

89

Trần Minh Hồng

2.34

322

348.8

670.8

566

566

104.8

 

 

90

Dương Văn Dũng

2.34

596.9

347.4

944.3

566

566

378.3

 

 

91

Ngô Thu Hà

2.34

358.6

226.4

585

566

512

73

 

 

92

Cao Trường Xuân

2.34

262.77

325.5

588.27

566

566

22.27