BẢNG TỔNG HỢP GIỜ GIẢNG KHOA CƠ BẢN

NĂM HỌC 2011 - 2012

TT

Họ và tên

HSL

Kỳ I

Kỳ II

Giờ TG

Giờ
chuẩn

Giờ
ĐM

Giờ
thừa

Giờ
thiếu

Ghi
chú

1

Ng T Lan Hương

3.66

183.5

350.8

534.3

651

343.15

191.15

 

TK+DH

2

Đào T Minh Thủy

3.66

405.1

238.4

643.5

651

651

 

7.5

 

3

Phan Thế Nghĩa

3

289.6

251.75

541.35

651

616.5

 

75.15

 

4

Nguyễn Thị Vân

3.33

173.2

476.7

649.9

651

651

 

1.1

 

5

Đinh T Ngọc Minh

2.34

318.2

237.45

555.65

566

566

 

10.35

 

6

Hoàng Lan Hương

3.33

219.4

199.5

418.9

651

651

 

232.1

 

7

Nguyễn Thị Huệ A

4.65

84.6

151.7

236.3

651

651

 

414.7

 

8

Trương Kim Thuyên

3.33

279.8

196.2

476

651

471.5

4.5

 

TT+PK

9

Ng T Hồng Hạnh

2,34

506.4

87.3

593.7

566

566

27.7

 

 

10

Đinh Thị Lý

3.33

399.1

92.05

491.15

651

635

 

143.85

1T dhctd

11

Nguyễn Thị Mỵ

3.66

332.6

133.8

466.4

620

589

 

122.6

 

12

Nguyễn T Mai Hương

3.33

91

118.1

209.1

620

434

 

224.9

 

13

Nguyễn Thị Trang

3

157.1

130.3

287.4

566

620

 

332.6

 

14

Lương Văn Luyện

2.67

243.1

204.2

447.3

566

566

 

118.7

 

15

Bùi Thu Hà

3.33

144.8

65.6

210.4

651

551

 

340.6

DH

16

Trần T Yến Mai

2.34

157.5

164.5

322

566

359.6

 

37.6

TS+CN

17

Hà Anh Thư

3.33

408.2

76.95

485.15

651

651

 

165.85

 

18

Lâm Thị Yên

3

371.6

581.5

953.1

651

488.25

464.85

 

TT

19

Đinh Thị Huyền

2.67

110.8

661.7

772.5

582

329.7

442.8

 

TS+CN

20

Dương Hồng Duyên

2.67

490.9

447.3

938.2

582

482

456.2

 

DH

22

Lê Kiều Anh

3

556.5

206.5

763

651

407

356

 

TS+DH

23

Ngô Thị Hương

2.34

550.7

252

802.7

566

566

236.7

 

 

24

Phan Thanh Huyền

3

621.9

400.5

1022.4

582

651

371.4

 

 

25

Nguyễn Thanh Tùng

4.89

291

308.75

599.75

652

652

 

52.25

 

26

Nguyễn Văn Tuệ

3

334.1

92.4

426.5

652

389

37.5

 

TT+DH

27

Tạ Quang Thiện

3.33

321.5

265.5

587

652

652

 

65

 

28

Nguyễn Tiến Lâm

2,34

273.2

251

524.2

598

598

 

73.8

 

29

Lê Quang Huy

2,34

364.1

224.45

588.55

598

598

 

9.45

 

30

Hoàng Mai Anh

2.67

296.9

221.15

518.05

582

542

 

23.95

3T ts

31

Mai Vũ Ánh

3.33

283.3

343.45

626.75

651

651

 

24.25

 

32

Vũ Hải Bình

3

208.65

271.05

479.7

620

508

 

28.3

 

33

Hoàng Thu Hoài

2.34

297.75

243.35

541.1

566

566

 

24.9

 

34

Nguyễn Thị Huệ B

3

208.9

389.35

598.25

620

620

 

21.75

 

35

Chu Đức Công

2.34

195.1

328.5

523.6

566

566

 

42.4

 

36

Quách Thị Chiến

3.33

30

33

63

60

60

3

 

 

37

Trần Mạnh Hà

3.33

153.9

157.7

311.6

651

651

 

339.4