BẢNG TỔNG HỢP GIỜ GIẢNG

Học kỳ I, năm học 2012 - 2013

* Bảng tổng hợp giờ giảng khoa Điện - Điện tử - Tin học

G.VIÊN/     GV

GIỜ
T.DẠY

GIỜ KHÁC

NC
KH

HT
BD

GIỜ
TỔNG

GIỜ
CHUẨN

GIỜ
Đ.MỨC

GIỜ
THỪA

Gia Thị Định

75

113.6

0

101.5

290.1

203

203

87.1

Nguyễn Công Thành

247.5

101.1

0

0

348.6

290

290

58.6

Nguyễn T. Hải Yến

326.9

52.6

0

52.7

432.2

290

290

142.2

Lưu Hồng Quang

220.1

115.1

0

0

335.2

290

290

45.2

Ng. Thị Quỳnh Lê

386

117.9

0

52.7

556.6

290

290

266.6

Hoàng Tuệ Minh

198.6

217

0

0

415.6

216

216

199.6

Nguyễn Trung  Phương

43

15

0

33

91

100

60

31

Trần Thị Nam

347.7

157.1

0

0

504.8

290

290

214.8

Đàm Bảo Lộc

296

198.6

0

0

494.6

290

290

204.6

Nguyễn Văn Nghiệp

280.6

192.8

0

0

473.4

290

290

183.4

Nguyễn Thị Hồng

282

153.5

0

0

435.5

290

290

145.5

Nguyễn Duy Quang

256.9

26.8

0

52.7

336.4

290

290

46.4

Phạm Thị Huyền

377.6

81.1

0

0

458.7

290

290

168.7

Thiều Thị Hồng

346.8

57.8

0

0

404.6

216

115.5

289.1

Nguyễn Ngọc Thuần

506.8

87.5

0

0

594.3

290

290

304.3

Đàm Thanh Hưởng

341.7

66

0

52.7

460.4

290

290

170.4

Tô Văn Thái

381.7

88.1

0

0

469.8

290

290

179.8

Nguyễn Việt Hùng

214.2

183.1

0

33

430.3

200

200

230.3

Bùi Anh Tuấn

299

46.7

0

65.7

411.4

290

290

121.4

Lê Tùng

428.4

65.8

0

0

494.2

290

290

204.2

Cù Xuân Hùng

337.8

63.6

0

0

401.4

290

216

185.4

Nguyễn Minh Tuấn

332.9

65

0

0

397.9

290

290

107.9

Nguyễn Văn  Năng

54

67

0

33

154

100

70

84

ChuThị  Thùy Giang

277.6

73.9

0

0

351.5

290

255.4

96.1

Ng. Khải Hoài Anh

319.4

100.5

0

0

419.9

290

290

129.9

Vũ Đình Minh

248.7

172.3

0

0

421

290

191.6

229.4

Nguyễn Ngọc Thảo

327.1

153.2

0

0

480.3

290

276.5

203.8

Trần Thị Loan

369

43.3

0

52.7

465

290

290

175

Lê Thị Bích   Hảo

331

83.2

0

39.5

453.7

290

290

163.7

Nguyễn T. Hồng Nhung

284.2

36.7

0

39.5

360.4

290

290

70.4

Đoàn Thị  Lộc

105

94.3

0

0

199.3

100

70

129.3

Lê Mạnh Cường

0

44

0

0

44

100

100

-56 

Đặng Kiều Nga

126

47

0

0

173

100

100

73

Nguyễn Tiến Luật

45

103

0

0

148

100

50

98

Nguyễn T. Việt Hương

30

79

0

0

109

100

60

49

Nguyễn Thị Mai

83

51

0

0

134

100

100

34

Phạm T. Thanh  Hương

60

46.8

0

18.2

125

100

100

25